Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stoke City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stoke City vs Southampton hôm nay ngày 04/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stoke City vs Southampton tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stoke City vs Southampton hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Stuart Armstrong
Sekou Mara
Ryan Fraser
Joe Aribo
Shea Charles
Flynn Downes
Mason Holgate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Daniel Johnson | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 0 | 24 | 6.11 | |
| 4 | Ben Pearson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 6.02 | |
| 20 | Sead Haksabanovic | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 6.34 | |
| 28 | Josh Laurent | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 29 | 6.49 | |
| 27 | Mehdi Leris | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 20 | 6.45 | |
| 16 | Ben Wilmot | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 24 | 6.09 | |
| 1 | Mark Travers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 19 | 5.74 | |
| 17 | Ki-Jana Hoever | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 5 | 0 | 36 | 5.95 | |
| 23 | Luke McNally | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.09 | |
| 24 | Junior Tchamadeu | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.03 | |
| 35 | Nathan Lowe | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 3 | 16 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Stuart Armstrong | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 51 | 7.38 | |
| 3 | Ryan Manning | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 37 | 72.55% | 1 | 1 | 65 | 6.8 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 26 | 6.15 | |
| 35 | Jan Bednarek | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 2 | 31 | 6.88 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 1 | 1 | 48 | 6.77 | |
| 4 | Flynn Downes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 41 | 6.72 | |
| 21 | Taylor Harwood-Bellis | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 34 | 6.89 | |
| 16 | Will Smallbone | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 38 | 6.47 | |
| 22 | Carlos Alcaraz | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.51 | |
| 20 | Kamal Deen Sulemana | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 26 | 6.87 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ