Kết quả trận Stoke City vs Watford, 22h00 ngày 14/03

Vòng 38
22:00 ngày 14/03/2026
Stoke City
Đã kết thúc 3 - 1 (1 - 0)
Watford
Địa điểm: Bet365 Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 2℃~3℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.909
+0.5
1.877
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.909
Xỉu
1.909
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.6 7.4
2-0
12.5 12
2-1
10 29
3-1
23 81
3-2
36 71
4-2
101 96
4-3
181 181
0-0
9.1
1-1
6.1
2-2
16
3-3
81
4-4
201
AOS
-

Hạng nhất Anh » 39

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stoke City vs Watford hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stoke City vs Watford tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stoke City vs Watford hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Stoke City vs Watford

Stoke City Stoke City
Phút
Watford Watford
Tomas Rigo match yellow.png
17'
Million Manhoef 1 - 0
Kiến tạo: Milan Smit
match goal
28'
Sorba Thomas match yellow.png
50'
51'
match yellow.png Nampalys Mendy
Maksym Talovierov match yellow.png
60'
62'
match change Nestory Irankunda
Ra sân: Vivaldo Semedo
Ben Gibson
Ra sân: Eric Bocat
match change
70'
71'
match change Jonathan Lawson
Ra sân: Thomas Ince
Sam Gallagher
Ra sân: Milan Smit
match change
71'
71'
match change Pierre Ekwah
Ra sân: Nampalys Mendy
Tommy Simkin match yellow.png
72'
Million Manhoef 2 - 0 match goal
77'
Ben Pearson
Ra sân: Bae Jun Ho
match change
79'
Jesurun Rak Sakyi
Ra sân: Million Manhoef
match change
79'
81'
match goal 2 - 1 Nestory Irankunda
Kiến tạo: Giorgi Chakvetadze
Tatsuki Seko
Ra sân: Steven Nzonzi
match change
83'
Sam Gallagher 3 - 1
Kiến tạo: Sorba Thomas
match goal
85'
86'
match change Edoardo Bove
Ra sân: Stephen Mfuni
86'
match change Luca Kjerrumgaard
Ra sân: Imran Louza
90'
match yellow.png Nestory Irankunda

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Stoke City VS Watford

Stoke City Stoke City
Watford Watford
19
 
Tổng cú sút
 
15
12
 
Sút trúng cầu môn
 
4
11
 
Phạm lỗi
 
13
6
 
Phạt góc
 
7
13
 
Sút Phạt
 
11
2
 
Việt vị
 
0
4
 
Thẻ vàng
 
2
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
49
 
Đánh đầu
 
35
3
 
Cứu thua
 
9
11
 
Cản phá thành công
 
8
11
 
Thử thách
 
6
18
 
Long pass
 
26
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
7
 
Successful center
 
3
4
 
Sút ra ngoài
 
7
25
 
Đánh đầu thành công
 
17
3
 
Cản sút
 
4
8
 
Rê bóng thành công
 
5
4
 
Đánh chặn
 
3
20
 
Ném biên
 
20
315
 
Số đường chuyền
 
390
72%
 
Chuyền chính xác
 
78%
75
 
Pha tấn công
 
101
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
57
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
1
 
Cơ hội lớn
 
4
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
4
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
52
 
Số pha tranh chấp thành công
 
43
1.53
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.83
3.31
 
Cú sút trúng đích
 
0.34
35
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
25
20
 
Số quả tạt chính xác
 
27
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
23
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
29
 
Phá bóng
 
34

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Tatsuki Seko
21
Jesurun Rak Sakyi
23
Ben Gibson
20
Sam Gallagher
4
Ben Pearson
29
Lamine Cisse
34
Frank Fielding
50
Sydney Agina
59
Gabriel Kelly
Stoke City Stoke City 4-2-3-1
4-4-2 Watford Watford
25
Simkin
17
Bocat
26
Phillips
40
Talovier...
22
Tchamade...
19
Rigo
15
Nzonzi
7
Thomas
10
Ho
42
2
Manhoef
49
Smit
1
Selvik
25
Abankwah
3
Goglichi...
21
Mfuni
16
Bola
7
Ince
10
Louza
23
Mendy
8
Chakveta...
39
Kayembe
18
Semedo

Substitutes

66
Nestory Irankunda
9
Luca Kjerrumgaard
17
Pierre Ekwah
15
Edoardo Bove
64
Jonathan Lawson
4
Kevin Keben Biakolo
12
Nathan Baxter
6
Matthew Pollock
53
Amin Nabizada
Đội hình dự bị
Stoke City Stoke City
Tatsuki Seko 12
Jesurun Rak Sakyi 21
Ben Gibson 23
Sam Gallagher 20
Ben Pearson 4
Lamine Cisse 29
Frank Fielding 34
Sydney Agina 50
Gabriel Kelly 59
Stoke City Watford
66 Nestory Irankunda
9 Luca Kjerrumgaard
17 Pierre Ekwah
15 Edoardo Bove
64 Jonathan Lawson
4 Kevin Keben Biakolo
12 Nathan Baxter
6 Matthew Pollock
53 Amin Nabizada

Dữ liệu đội bóng:Stoke City vs Watford

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.67
2.33 Bàn thua 1.67
6.67 Sút trúng cầu môn 5
10.33 Phạm lỗi 11
5.67 Phạt góc 5
1.67 Thẻ vàng 2.33
46% Kiểm soát bóng 54.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.1
1.7 Bàn thua 1.3
4.3 Sút trúng cầu môn 4.3
8.5 Phạm lỗi 10.5
4.6 Phạt góc 4.9
2.2 Thẻ vàng 2
45.9% Kiểm soát bóng 51%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Stoke City (43trận)
Chủ Khách
Watford (40trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
4
6
5
HT-H/FT-T
3
6
2
3
HT-B/FT-T
0
0
2
0
HT-T/FT-H
2
1
0
2
HT-H/FT-H
3
3
3
4
HT-B/FT-H
1
0
2
2
HT-T/FT-B
3
0
0
1
HT-H/FT-B
2
3
3
3
HT-B/FT-B
3
3
2
0

Stoke City Stoke City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Steven Nzonzi Tiền vệ phòng ngự 2 1 0 32 23 71.88% 0 5 42 6.91
23 Ben Gibson Trung vệ 0 0 0 3 1 33.33% 0 1 11 6.24
20 Sam Gallagher Tiền đạo cắm 2 2 0 9 5 55.56% 0 4 15 7.58
4 Ben Pearson Tiền vệ trụ 0 0 0 2 0 0% 0 0 4 6.13
7 Sorba Thomas Cánh trái 0 0 4 28 23 82.14% 14 0 57 7.59
40 Maksym Talovierov Trung vệ 1 0 0 33 27 81.82% 0 3 53 6.99
12 Tatsuki Seko Tiền vệ trụ 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.2
17 Eric Bocat Hậu vệ cánh trái 1 0 1 40 32 80% 0 0 58 6.98
42 Million Manhoef Cánh phải 6 5 1 14 9 64.29% 2 1 34 8.9
19 Tomas Rigo Tiền vệ trụ 3 2 2 23 19 82.61% 2 1 47 7.55
22 Junior Tchamadeu Hậu vệ cánh phải 0 0 1 18 11 61.11% 1 0 40 6.76
21 Jesurun Rak Sakyi Cánh phải 0 0 0 1 0 0% 0 0 2 5.96
26 Ashley Phillips Trung vệ 1 1 0 42 34 80.95% 0 3 49 6.5
49 Milan Smit Tiền đạo cắm 1 0 3 8 4 50% 0 0 17 7.05
10 Bae Jun Ho Tiền vệ công 1 0 1 20 16 80% 1 3 29 6.86
25 Tommy Simkin Thủ môn 0 0 0 36 18 50% 0 1 45 6.52

Watford Watford
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Thomas Ince Cánh phải 2 1 0 20 15 75% 1 0 29 5.07
23 Nampalys Mendy Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 30 26 86.67% 0 1 39 6.61
1 Egil Selvik Thủ môn 0 0 0 25 15 60% 0 2 40 7.08
8 Giorgi Chakvetadze Tiền vệ công 2 0 3 49 42 85.71% 5 0 67 6.7
16 Marc Joel Bola Hậu vệ cánh trái 1 0 1 40 34 85% 11 2 73 6.65
39 Edo Kayembe Tiền vệ trụ 3 2 1 25 18 72% 1 2 46 6.72
10 Imran Louza Tiền vệ trụ 3 0 0 50 42 84% 2 1 66 6.17
15 Edoardo Bove Tiền vệ trụ 0 0 0 2 2 100% 0 0 4 5.97
25 James Abankwah Trung vệ 0 0 1 37 25 67.57% 3 1 62 5.64
66 Nestory Irankunda Cánh phải 1 1 0 8 7 87.5% 1 1 18 6.78
17 Pierre Ekwah Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 14 12 85.71% 2 0 19 6.05
9 Luca Kjerrumgaard Tiền đạo cắm 0 0 0 1 0 0% 0 0 1 5.99
18 Vivaldo Semedo Tiền đạo cắm 0 0 1 5 3 60% 1 0 14 6.15
3 Saba Goglichidze Trung vệ 1 0 0 34 29 85.29% 0 2 45 5.91
21 Stephen Mfuni Trung vệ 2 0 1 36 24 66.67% 0 4 53 6.34
64 Jonathan Lawson Forward 0 0 0 4 4 100% 0 0 5 5.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ