Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stoke City 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stoke City vs West Brom hôm nay ngày 15/04/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stoke City vs West Brom tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stoke City vs West Brom hôm nay chính xác nhất tại đây.
Erik Pieters
Karlan Ahearne-Grant
1 - 1 Jayson Molumby
1 - 2 Jayson Molumby
Nathaniel Chalobah
Marc Albrighton

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Phil Jagielka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 40 | 6.52 | |
| 25 | Nicholas Edward Powell | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 8 | 5.97 | |
| 13 | Jack Bonham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 14 | 43.75% | 0 | 1 | 43 | 6.67 | |
| 11 | Dwight Gayle | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 3 | 25 | 6.35 | |
| 3 | Morgan Fox | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 77 | 54 | 70.13% | 2 | 2 | 94 | 7.3 | |
| 22 | Ben Pearson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 0 | 64 | 5.24 | |
| 28 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 3 | 53 | 6.33 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 15 | Jordan Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.29 | |
| 9 | Jacob Brown | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 8 | 39 | 7.38 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 21 | 6.67 | |
| 20 | Dujon Sterling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 2 | 68 | 7.25 | |
| 10 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 32 | 5.71 | |
| 17 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 18 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 8 | 0 | 50 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Marc Albrighton | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 15 | Erik Pieters | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 1 | 45 | 6.01 | |
| 25 | Nathaniel Chalobah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 2 | 5 | 46 | 7.02 | |
| 3 | Conor Townsend | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 4 | 3 | 50 | 6.68 | |
| 17 | Jed Wallace | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 5 | 1 | 50 | 6.82 | |
| 6 | Semi Ajayi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 3 | 62 | 6.89 | |
| 19 | John Swift | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 1 | 41 | 7.02 | |
| 18 | Karlan Ahearne-Grant | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 1 | 17 | 6.56 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 22 | 57.89% | 2 | 3 | 73 | 6.76 | |
| 24 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 13 | 40.63% | 0 | 0 | 37 | 6.31 | |
| 21 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 36 | 6.76 | |
| 14 | Jayson Molumby | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 2 | 57 | 8.69 | |
| 12 | Daryl Dike | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ