Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stoke City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stoke City vs West Brom hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stoke City vs West Brom tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stoke City vs West Brom hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Michael Johnston
Grady Diangana
0 - 2 Jed Wallace
Yann MVila
Adam Reach
Yann MVila
Matthew Phillips
Andreas Weimann
Tom Fellows
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Enda Stevens | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 46 | 6.16 | |
| 20 | Sead Haksabanovic | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 33 | 6.12 | |
| 1 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 41 | 5.72 | |
| 19 | Ryan Mmaee | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 30 | 7.07 | |
| 28 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 76 | 66 | 86.84% | 0 | 1 | 90 | 6.91 | |
| 15 | Jordan Thompson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 1 | 1 | 64 | 6.18 | |
| 7 | Andre Vidigal | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 2 | 2 | 100% | 4 | 0 | 15 | 6.66 | |
| 5 | Michael Rose | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 80 | 94.12% | 0 | 0 | 91 | 6.32 | |
| 27 | Mehdi Leris | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.16 | |
| 10 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.52 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 24 | 6.54 | |
| 17 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 54 | 42 | 77.78% | 3 | 1 | 85 | 7.46 | |
| 23 | Luke McNally | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 3 | 71 | 6.74 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 4 | 3 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 47 | 7.83 | |
| 22 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 1 | 53 | 6.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Yann MVila | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 23 | 5.35 | |
| 10 | Matthew Phillips | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 14 | 5.88 | |
| 5 | Kyle Bartley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 46 | 6.02 | |
| 17 | Andreas Weimann | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.81 | |
| 35 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.69 | |
| 3 | Conor Townsend | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 29 | 63.04% | 1 | 0 | 77 | 6.46 | |
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 7.29 | |
| 20 | Adam Reach | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 17 | 5.87 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 4 | 0 | 49 | 6.48 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 41 | 5.77 | |
| 24 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 47 | 7.4 | |
| 21 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 26 | 7.14 | |
| 11 | Grady Diangana | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 51 | 7.58 | |
| 4 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 4 | 65 | 7.11 | |
| 23 | Michael Johnston | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 0 | 37 | 7.39 | |
| 31 | Tom Fellows | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ