Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stoke City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stoke City vs West Brom hôm nay ngày 30/08/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stoke City vs West Brom tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stoke City vs West Brom hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nathaniel Phillips
Isaac Price
George Campbell
Toby Collyer
Alex Williams
Ousmane Diakite
Josh Maja
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Aaron Cresswell | Defender | 0 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 2 | 0 | 77 | 6.26 | |
| 8 | Lewis Baker | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 16 | Ben Wilmot | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 4 | 75 | 6.54 | |
| 7 | Sorba Thomas | Forward | 1 | 1 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 12 | 0 | 66 | 6.28 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 0 | 38 | 6.24 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 40 | 5.6 | |
| 42 | Million Manhoef | Forward | 3 | 2 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 33 | 6.21 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 53 | 6.29 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 30 | 6.22 | |
| 9 | Divin Mubama | Forward | 4 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 30 | 6.47 | |
| 18 | Bosun Lawal | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 2 | 54 | 6.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jed Wallace | Forward | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 32 | 6.89 | |
| 27 | Alex Mowatt | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 5 | 0 | 54 | 6.92 | |
| 2 | Chris Mepham | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 1 | 44 | 6.71 | |
| 4 | Callum Styles | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 75 | 8.01 | |
| 8 | Jayson Molumby | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 42 | 6.56 | |
| 11 | Michael Johnston | Forward | 4 | 1 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 4 | 1 | 56 | 6.87 | |
| 3 | Nathaniel Phillips | Defender | 2 | 1 | 2 | 50 | 41 | 82% | 0 | 4 | 67 | 8.6 | |
| 6 | George Campbell | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 62 | 7.33 | |
| 19 | Aune Heggebo | Forward | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 5 | 28 | 6.81 | |
| 20 | Joshua Griffiths | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 33 | 7.06 | |
| 21 | Isaac Price | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 40 | 6.92 | |
| 13 | Toby Collyer | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ