Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Strasbourg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Strasbourg vs Breidablik hôm nay ngày 19/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Strasbourg vs Breidablik tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Strasbourg vs Breidablik hôm nay chính xác nhất tại đây.
Viktor Orn Margeirsson
1 - 1 Hoskuldur Gunnlaugsson
Ágúst Orri Porsteinsson
Gabriel Hallsson
Aron Bjarnason
Kristofer Ingi Kristinsson
Kristinn Steindorsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 53 | 44 | 83.02% | 6 | 0 | 68 | 7.1 | |
| 11 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 43 | 8.4 | |
| 2 | Andrew Omobamidele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 60 | 98.36% | 0 | 1 | 64 | 6.3 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 20 | Martial Godo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 1 | 36 | 7.2 | |
| 9 | Joaquin Panichelli | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 23 | 6.6 | |
| 24 | Lucas Hogsberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 27 | Samuel Amo-Ameyaw | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 17 | Mathis Amougou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 40 | 100% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 29 | Samir El Mourabet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 57 | 7.2 | |
| 41 | Rabby Inzingoula | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 33 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Kristinn Jonsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 44 | Damir Muminovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 30 | Andri Rafn Yeoman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 7 | Hoskuldur Gunnlaugsson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 7.4 | |
| 1 | Anton Ari Einarsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 21 | Viktor Orn Margeirsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 8 | Viktor Karl Einarsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 18 | David Ingvarsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 9 | Oli Valur Omarsson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 6 | Arnor Gauti Jonsson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 15 | Ágúst Orri Porsteinsson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 16 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ