Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Strasbourg 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Strasbourg vs Clermont hôm nay ngày 05/11/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Strasbourg vs Clermont tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Strasbourg vs Clermont hôm nay chính xác nhất tại đây.

Grejohn Kiey
Yohann Magnin
Bilal Boutobba
Medhi Zeffane
Aiman Maurer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.94 | |
| 2 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 37 | 6.88 | |
| 22 | Gerzino Nyamsi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 2 | 36 | 6.86 | |
| 5 | Lucas Perrin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 36 | 6.76 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.67 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.44 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 21 | 6.46 | |
| 23 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 29 | 7.16 | |
| 28 | Marvin Senaya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 32 | 7.23 | |
| 11 | Moise Sahi Dion | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.27 | |
| 18 | Junior Mwanga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 32 | 7.11 | |
| 33 | Jeremy Sebas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Johan Gastien | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 2 | 49 | 6.77 | |
| 12 | Maxime Gonalons | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 43 | 6.27 | |
| 18 | Elbasan Rashani | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 3 | 0 | 32 | 6.52 | |
| 21 | Florent Ogier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 26 | 7.1 | |
| 23 | Shamar Nicholson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.09 | |
| 17 | Andy Pelmard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 41 | 6.53 | |
| 3 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 50 | 6.71 | |
| 11 | Jim Allevinah | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 50 | 7 | |
| 10 | Muhammed Saracevi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 24 | 24 | 100% | 2 | 0 | 31 | 6.15 | |
| 15 | Cheick Oumar Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 43 | 6.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ