Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Strasbourg 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Strasbourg vs Le Havre hôm nay ngày 18/05/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Strasbourg vs Le Havre tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Strasbourg vs Le Havre hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Abdoulaye Toure
Ahmed Hassan Koka
Timothee Pembele
Ahmed Hassan Koka Goal cancelled
2 - 2 Josue Casimir
Mahamadou Diawara
Antoine Joujou
Rassoul Ndiaye
2 - 3 Abdoulaye Toure

Abdoulaye Toure Penalty (VAR xác nhận)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 55 | 6.15 | |
| 15 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 0 | 41 | 7.42 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 1 | 70 | 6.35 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 5 | 0 | 40 | 6.18 | |
| 14 | Sekou Mara | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 19 | 6.46 | |
| 2 | Andrew Omobamidele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 4.42 | |
| 32 | Valentin Barco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 0 | 68 | 5.94 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 14 | 5.4 | |
| 6 | Felix Lemarechal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 1 | 41 | 6.95 | |
| 42 | Guemissongui Ouattara | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.94 | |
| 8 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 49 | 7.02 | |
| 7 | Diego Moreira | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 3 | 0 | 62 | 5.93 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 3 | 74 | 7.27 | |
| 23 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 2 | 72 | 6.1 | |
| 27 | Samuel Amo-Ameyaw | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Andre Ayew | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 14 | 6.23 | |
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 2 | 0 | 55 | 6.62 | |
| 34 | Mahamadou Diawara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 1 | Mathieu Gorgelin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 33 | 6.53 | |
| 99 | Ahmed Hassan Koka | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.73 | |
| 94 | Abdoulaye Toure | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 0 | 56 | 7.41 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 54 | 80.6% | 0 | 3 | 78 | 6.83 | |
| 97 | Fode Ballo Toure | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 42 | 6.24 | |
| 19 | Rassoul Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 3 | 0 | 8 | 6.71 | |
| 45 | Issa Soumare | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 4 | 42 | 7.64 | |
| 6 | Etienne Youte Kinkoue | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 77 | 70 | 90.91% | 0 | 0 | 81 | 5.83 | |
| 32 | Timothee Pembele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 6.23 | |
| 10 | Josue Casimir | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 7 | 0 | 44 | 7.68 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 53 | 6.61 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 4 | 0 | 41 | 6.73 | |
| 21 | Antoine Joujou | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ