Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Strasbourg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Strasbourg vs Lens hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Strasbourg vs Lens tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Strasbourg vs Lens hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adrien Thomasson
Allan Saint-Maximin
1 - 1 Mamadou Sangare
Abdallah Sima
Amadou Haidara
Florian Sotoca
Matthieu Udol
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 0 | 44 | 6.56 | |
| 6 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 4 | 58 | 7.18 | |
| 2 | Andrew Omobamidele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 45 | 6.65 | |
| 32 | Valentin Barco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 46 | 95.83% | 1 | 1 | 64 | 6.43 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 50 | 6.68 | |
| 42 | Guemissongui Ouattara | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 36 | 6.07 | |
| 7 | Diego Moreira | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 51 | 6.37 | |
| 20 | Martial Godo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 20 | 6.55 | |
| 9 | Joaquin Panichelli | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 26 | 7.23 | |
| 29 | Samir El Mourabet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 57 | 7.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 6 | 33 | 27 | 81.82% | 5 | 2 | 56 | 7.3 | |
| 10 | Florian Thauvin | Cánh phải | 4 | 1 | 4 | 29 | 16 | 55.17% | 9 | 1 | 50 | 6.92 | |
| 22 | Wesley Said | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 3 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 35 | 6.92 | |
| 9 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 14 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 7 | 0 | 52 | 6.82 | |
| 11 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 23 | 5.77 | |
| 20 | Malang Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 1 | 46 | 6.29 | |
| 23 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 37 | 6.58 | |
| 8 | Mamadou Sangare | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 56 | 7.67 | |
| 40 | Robin Risser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 6.09 | |
| 25 | Pierre Ganiou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 52 | 5.77 | |
| 4 | Nidal Celik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 36 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ