Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Strasbourg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Strasbourg vs Lens hôm nay ngày 30/09/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Strasbourg vs Lens tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Strasbourg vs Lens hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sepe Elye Wahi
Jonathan Gradit
Facundo Medina
Nampalys Mendy
Salis Abdul Samed
Morgan Guilavogui
Przemyslaw Frankowski
Adrien Thomasson
Neil El Aynaoui
Neil El Aynaoui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Thomas Delaine | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 28 | 5.77 | |
| 1 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 14 | 5.56 | |
| 22 | Gerzino Nyamsi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 54 | 6.3 | |
| 7 | Jessy Deminguet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 5.94 | |
| 5 | Lucas Perrin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 45 | 6.13 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 26 | 5.99 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.93 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 14 | 6.23 | |
| 23 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 21 | 5.84 | |
| 28 | Marvin Senaya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 36 | 6.16 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 28 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Nampalys Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 41 | 6.44 | |
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.72 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 30 | 6.65 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 25 | 6.56 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 22 | 6.7 | |
| 3 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 42 | 6.37 | |
| 14 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 56 | 6.83 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 47 | 6.85 | |
| 9 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 7.18 | |
| 18 | Andy Diouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ