Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Strasbourg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Strasbourg vs Lens hôm nay ngày 06/10/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Strasbourg vs Lens tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Strasbourg vs Lens hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 MBala Nzola
Jhoanner Stalin Chavez Quintero
Wesley Said
1 - 2 Andy Diouf
Facundo Medina
MBala Nzola
Nampalys Mendy
Florian Sotoca
Ruben Aguilar
David Pereira Da Costa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 33 | 64.71% | 1 | 0 | 60 | 6.42 | |
| 15 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 3 | 0 | 24 | 7.03 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 53 | 5.67 | |
| 4 | Saidou Sow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 2 | 42 | 6.58 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 3 | 32 | 6.66 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 2 | 39 | 6.72 | |
| 14 | Sekou Mara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 1 | 19 | 6.35 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 40 | 6.79 | |
| 6 | Felix Lemarechal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 5 | Abakar Sylla | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.52 | |
| 8 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 39 | 6.74 | |
| 7 | Diego Moreira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 1 | 54 | 6.09 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 45 | 6.63 | |
| 40 | Jeremy Sebas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Nampalys Mendy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 49 | 6.36 | |
| 28 | Adrien Thomasson | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 57 | 51 | 89.47% | 3 | 1 | 77 | 7.39 | |
| 22 | Wesley Said | Forward | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 6.19 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 3 | 0 | 57 | 6.34 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 18 | 6.03 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 43 | 6.18 | |
| 7 | Florian Sotoca | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 5 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 20 | Malang Sarr | Defender | 1 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 1 | 0 | 77 | 6.08 | |
| 14 | Facundo Medina | Defender | 0 | 0 | 0 | 75 | 65 | 86.67% | 1 | 1 | 84 | 6.11 | |
| 8 | MBala Nzola | Forward | 4 | 2 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 28 | 7.41 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 10 | 6.26 | |
| 13 | Jhoanner Stalin Chavez Quintero | Defender | 2 | 2 | 1 | 48 | 37 | 77.08% | 5 | 3 | 68 | 6.37 | |
| 18 | Andy Diouf | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 52 | 7.7 | |
| 25 | Abdukodir Khusanov | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 2 | 67 | 6.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ