Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Strasbourg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Strasbourg vs Lyon hôm nay ngày 29/04/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Strasbourg vs Lyon tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Strasbourg vs Lyon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bradley Barcola Goal cancelled
1 - 1 Castello Lukeba
Sinaly Diomande
1 - 2 Maxence Caqueret
Castello Lukeba
Amin Sarr
Johann Lepenant
Sael Kumbedi
Houssem Aouar

Castello Lukeba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kevin Gameiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.23 | |
| 23 | Maxime Le Marchand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 4 | 65 | 6.81 | |
| 1 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 20 | 6.17 | |
| 8 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 3 | 2 | 64 | 7.45 | |
| 24 | Alexander Djiku | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 67 | 57 | 85.07% | 0 | 5 | 78 | 6.79 | |
| 77 | Eduard Sobol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 5 | 1 | 41 | 6.87 | |
| 6 | Jean Eudes Aholou | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 31 | 5.86 | |
| 11 | Dimitri Lienard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 0 | 24 | 6.67 | |
| 32 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 41 | 30 | 73.17% | 6 | 3 | 79 | 6.55 | |
| 20 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 6 | 38 | 6.85 | |
| 17 | Jeanricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 3 | 0 | 69 | 7.78 | |
| 5 | Lucas Perrin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 1 | 60 | 6.13 | |
| 18 | Yuito Suzuki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 1 | 33 | 6.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 34 | 6.72 | |
| 5 | Dejan Lovren | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 5 | 49 | 6.96 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 1 | 48 | 6.57 | |
| 23 | Thiago Henrique Mendes Ribeiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 88 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 2 | 68 | 6.63 | |
| 12 | Henrique Silva Milagres | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 4 | 54 | 7.41 | |
| 8 | Houssem Aouar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.08 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 31 | 22 | 70.97% | 6 | 0 | 60 | 7.69 | |
| 7 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 3 | 11 | 6.26 | |
| 2 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 46 | 77.97% | 0 | 3 | 75 | 7.09 | |
| 24 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 4 | Castello Lukeba | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 3 | 57 | 6.76 | |
| 26 | Bradley Barcola | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 1 | 1 | 25 | 6.52 | |
| 20 | Sael Kumbedi | Forward | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 0 | 47 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ