Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Strasbourg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Strasbourg vs Lyon hôm nay ngày 14/08/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Strasbourg vs Lyon tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Strasbourg vs Lyon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sael Kumbedi
Corentin Tolisso
Sael Kumbedi
Jefferson Pereira
Amin Sarr
2 - 1 Nicolas Tagliafico
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kevin Gameiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 3 | Thomas Delaine | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 16 | 64% | 6 | 0 | 60 | 7.48 | |
| 1 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 41 | 7.27 | |
| 14 | Sanjin Prcic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 39 | 6.95 | |
| 2 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 34 | 6.76 | |
| 27 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.16 | |
| 12 | Lebo Mothiba | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 27 | 7.48 | |
| 17 | Jeanricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 29 | 18 | 62.07% | 2 | 0 | 58 | 8.1 | |
| 22 | Gerzino Nyamsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 38 | 7.05 | |
| 7 | Jessy Deminguet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 40 | 6.32 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.42 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 4 | 5.98 | |
| 23 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.89 | |
| 28 | Marvin Senaya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.31 | |
| 24 | Abakar Sylla | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 1 | 66 | 7.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 25 | 6.05 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 0 | 56 | 6.74 | |
| 17 | Remy Riou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 38 | 5.65 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 24 | 6.24 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 3 | 82 | 75 | 91.46% | 3 | 5 | 102 | 7.4 | |
| 55 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 4 | 85 | 6.37 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 42 | 34 | 80.95% | 5 | 1 | 62 | 7.25 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 4 | 3 | 2 | 62 | 55 | 88.71% | 3 | 0 | 90 | 7.25 | |
| 7 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.31 | |
| 2 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 1 | 80 | 6.95 | |
| 24 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 1 | 0 | 60 | 6.32 | |
| 26 | Bradley Barcola | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 3 | 57 | 7.15 | |
| 20 | Sael Kumbedi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 1 | 61 | 6.36 | |
| 47 | Jefferson Pereira | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ