Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Strasbourg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Strasbourg vs Lyon hôm nay ngày 29/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Strasbourg vs Lyon tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Strasbourg vs Lyon hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Corentin Tolisso
Thiago Almada
Alexandre Lacazette
Mathis Ryan Cherki
Tanner Tessmann
Nicolas Tagliafico
Nemanja Matic
4 - 2 Georges Mikautadze
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 49 | 8.17 | |
| 15 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 23 | 6.49 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 50 | 6.03 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.42 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 4 | 1 | 39 | 8.38 | |
| 32 | Valentin Barco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 48 | 6.64 | |
| 6 | Felix Lemarechal | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 32 | 6.28 | |
| 8 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 37 | 7.39 | |
| 7 | Diego Moreira | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 1 | 47 | 6.45 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 49 | 6.95 | |
| 23 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 0 | 62 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 49 | 6.3 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 1 | 65 | 6.62 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 50 | 44 | 88% | 1 | 1 | 63 | 7.24 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 51 | 49 | 96.08% | 1 | 0 | 65 | 6.65 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 56 | 5.97 | |
| 1 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.04 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 51 | 5.93 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 55 | 49 | 89.09% | 7 | 0 | 74 | 7.06 | |
| 69 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 32 | 6.64 | |
| 15 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 2 | 0 | 69 | 6.09 | |
| 37 | Ernest Nuamah | Cánh phải | 2 | 2 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 47 | 7.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ