Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Strasbourg vs Metz, 21h00 ngày 18/01

Vòng 18
21:00 ngày 18/01/2026
Strasbourg
Đã kết thúc 2 - 1 (2 - 1)
Metz
Địa điểm: de la Meinau Stade
Thời tiết: Nhiều mây, 1℃~2℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1
0.98
+1
0.92
O 3
0.91
U 3
0.83
1
1.48
X
4.20
2
6.40
Hiệp 1
-0.5
1.12
+0.5
0.79
O 1.25
1.02
U 1.25
0.82

Ligue 1 » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Strasbourg vs Metz hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Strasbourg vs Metz tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Strasbourg vs Metz hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Strasbourg vs Metz

Strasbourg Strasbourg
Phút
Metz Metz
Diego Moreira 1 - 0
Kiến tạo: Julio Cesar Enciso
match goal
12'
24'
match pen 1 - 1 Gauthier Hein
Lucas Hogsberg match yellow.png
25'
Valentin Barco match yellow.png
25'
39'
match yellow.png Sadibou Sane
Martial Godo 2 - 1
Kiến tạo: Guela Doue
match goal
43'
45'
match yellow.png Giorgi Tsitaishvili
58'
match yellow.png Terry Yegbe
Guemissongui Ouattara
Ra sân: Lucas Hogsberg
match change
64'
71'
match change Alpha Toure
Ra sân: Jessy Deminguet
72'
match change Giorgi Abuashvili
Ra sân: Fode Ballo Toure
Samuel Amo-Ameyaw
Ra sân: Julio Cesar Enciso
match change
80'
Felix Lemarechal
Ra sân: Martial Godo
match change
80'
81'
match change Joel Asoro
Ra sân: Ibou Sane
Kendry Paez
Ra sân: Diego Moreira
match change
90'
90'
match change Morgan Bokele Mputu
Ra sân: Malick Mbaye
90'
match change Benjamin Stambouli
Ra sân: Jean-Philippe Gbamin

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Strasbourg VS Metz

Strasbourg Strasbourg
Metz Metz
Giao bóng trước
match ok
14
 
Tổng cú sút
 
9
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
12
 
Phạm lỗi
 
12
4
 
Phạt góc
 
1
12
 
Sút Phạt
 
11
2
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
3
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
1
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
5
16
 
Cản phá thành công
 
19
14
 
Thử thách
 
5
14
 
Long pass
 
37
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
3
 
Successful center
 
2
4
 
Substitution
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
4
13
 
Đánh đầu thành công
 
6
5
 
Cản sút
 
3
9
 
Rê bóng thành công
 
10
15
 
Đánh chặn
 
7
15
 
Ném biên
 
20
481
 
Số đường chuyền
 
525
90%
 
Chuyền chính xác
 
88%
109
 
Pha tấn công
 
69
67
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
56
 
Số pha tranh chấp thành công
 
43
1.12
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.08
1.01
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.3
1.12
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.3
1.56
 
Cú sút trúng đích
 
0.88
30
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
13
 
Số quả tạt chính xác
 
15
43
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
38
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
5
14
 
Phá bóng
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Kendry Paez
80
Felix Lemarechal
42
Guemissongui Ouattara
27
Samuel Amo-Ameyaw
25
Gessime Yassine
83
Rafael Luis
11
Sebastian Nanasi
1
Karl Johan Johnsson
5
Abakar Sylla
Strasbourg Strasbourg 4-2-3-1
4-2-3-1 Metz Metz
39
Penders
3
Chilwell
6
Doukoure
24
Hogsberg
22
Doue
29
Mourabet
32
Barco
20
Godo
19
Enciso
7
Moreira
9
Panichel...
1
Fischer
2
Colin
38
Sane
15
Yegbe
97
Toure
20
Demingue...
5
Gbamin
11
Mbaye
10
Hein
7
Tsitaish...
23
Sane

Substitutes

21
Benjamin Stambouli
19
Morgan Bokele Mputu
9
Giorgi Abuashvili
12
Alpha Toure
99
Joel Asoro
4
Urie-Michel Mboula
40
Ousmane Balde
25
Cleo Melieres
32
Believe Munongo
Đội hình dự bị
Strasbourg Strasbourg
Kendry Paez 16
Felix Lemarechal 80
Guemissongui Ouattara 42
Samuel Amo-Ameyaw 27
Gessime Yassine 25
Rafael Luis 83
Sebastian Nanasi 11
Karl Johan Johnsson 1
Abakar Sylla 5
Strasbourg Metz
21 Benjamin Stambouli
19 Morgan Bokele Mputu
9 Giorgi Abuashvili
12 Alpha Toure
99 Joel Asoro
4 Urie-Michel Mboula
40 Ousmane Balde
25 Cleo Melieres
32 Believe Munongo

Dữ liệu đội bóng:Strasbourg vs Metz

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 2.67
5.33 Sút trúng cầu môn 2.67
11 Phạm lỗi 11
3.33 Phạt góc 3.33
1.67 Thẻ vàng 2
44.33% Kiểm soát bóng 46%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.2
0.8 Bàn thua 2.3
6 Sút trúng cầu môn 3.5
10.6 Phạm lỗi 9.8
5.1 Phạt góc 3.6
1.9 Thẻ vàng 1.7
55.1% Kiểm soát bóng 51.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Strasbourg (30trận)
Chủ Khách
Metz (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
3
0
6
HT-H/FT-T
4
2
1
3
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
3
0
1
0
HT-B/FT-H
0
2
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
2
1
HT-B/FT-B
0
7
4
1

Strasbourg Strasbourg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Benjamin Chilwell Hậu vệ cánh trái 0 0 0 38 36 94.74% 1 0 62 7.03
19 Julio Cesar Enciso Tiền vệ công 3 1 2 27 24 88.89% 4 2 47 7.59
6 Ismael Doukoure Trung vệ 0 0 1 53 53 100% 0 1 67 6.54
32 Valentin Barco Tiền vệ trụ 1 0 2 76 70 92.11% 2 0 96 7.32
80 Felix Lemarechal Tiền vệ công 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 4 5.98
39 Mike Penders Thủ môn 0 0 0 26 22 84.62% 0 0 30 6.07
42 Guemissongui Ouattara Cánh phải 0 0 0 16 16 100% 0 0 21 6.27
7 Diego Moreira Tiền vệ trái 4 1 0 41 36 87.8% 3 0 69 7.62
22 Guela Doue Hậu vệ cánh phải 1 0 1 60 55 91.67% 2 2 80 7.78
20 Martial Godo Cánh trái 4 3 1 18 13 72.22% 0 1 35 7.39
9 Joaquin Panichelli Tiền đạo cắm 1 1 1 13 11 84.62% 0 5 26 7.19
24 Lucas Hogsberg Trung vệ 0 0 0 39 35 89.74% 0 0 44 5.94
27 Samuel Amo-Ameyaw Cánh phải 0 0 0 7 7 100% 0 0 11 6.34
29 Samir El Mourabet Tiền vệ trụ 0 0 3 60 53 88.33% 1 2 76 7.42

Metz Metz
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Benjamin Stambouli Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
2 Maxime Colin Hậu vệ cánh phải 0 0 0 45 39 86.67% 0 0 65 6.24
5 Jean-Philippe Gbamin Trung vệ 3 1 0 65 61 93.85% 0 0 77 6.29
10 Gauthier Hein Cánh phải 2 1 1 65 58 89.23% 3 0 80 6.62
99 Joel Asoro Cánh phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 5.95
97 Fode Ballo Toure Hậu vệ cánh trái 1 0 0 16 12 75% 0 0 31 6.22
20 Jessy Deminguet Tiền vệ trụ 1 0 0 39 36 92.31% 0 0 55 6.54
7 Giorgi Tsitaishvili Cánh phải 0 0 1 26 22 84.62% 9 0 50 6.06
9 Giorgi Abuashvili Cánh trái 0 0 0 8 8 100% 1 0 12 5.93
15 Terry Yegbe Trung vệ 0 0 0 64 58 90.63% 0 1 74 6.23
11 Malick Mbaye Cánh phải 1 0 1 26 23 88.46% 2 0 42 6.8
23 Ibou Sane Tiền đạo cắm 1 0 1 20 16 80% 0 2 29 6.46
38 Sadibou Sane Trung vệ 0 0 0 91 76 83.52% 0 0 106 6.2
1 Jonathan Fischer Thủ môn 0 0 0 44 41 93.18% 0 1 58 7.31
19 Morgan Bokele Mputu Cánh trái 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
12 Alpha Toure Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 12 11 91.67% 0 0 13 6.11

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ