Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Strasbourg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Strasbourg vs Monaco hôm nay ngày 06/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Strasbourg vs Monaco tại Cúp Quốc Gia Pháp 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Strasbourg vs Monaco hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mika Bierith
Vanderson de Oliveira Campos
Denis Lemi Zakaria Lako Lado
Aleksandr Golovin
Simon Adingra
Krepin Diatta
2 - 1 Mika Bierith
Folarin Balogun
Stanis Idumbo Muzambo
Aladji Bamba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 6 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 8 | Valentin Barco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 5 | 0 | 43 | 7.5 | |
| 1 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 3 | Guemissongui Ouattara | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 7 | Diego Moreira | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 2 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 3 | 34 | 7.3 | |
| 11 | Martial Godo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 16 | 7.3 | |
| 9 | Joaquin Panichelli | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 4 | 25 | 7.8 | |
| 5 | Lucas Hogsberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 30 | 7.2 | |
| 4 | Samir El Mourabet | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 1 | 41 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 3 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 1 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 22 | 8 | |
| 4 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 9 | Mika Bierith | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6 | |
| 8 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 7 | Mamadou Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 26 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ