Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Strasbourg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Strasbourg vs Monaco hôm nay ngày 09/11/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Strasbourg vs Monaco tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Strasbourg vs Monaco hôm nay chính xác nhất tại đây.
Caio Henrique Oliveira Silva
Lamine Camara
Christian Mawissa Elebi
George Ilenikhena
1 - 1 Eliesse Ben Seghir
1 - 2 Eliesse Ben Seghir
Jordan Teze
Krepin Diatta
1 - 3 George Ilenikhena
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 37 | 6.95 | |
| 15 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 24 | 6.34 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 31 | 6.69 | |
| 4 | Saidou Sow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.63 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 22 | 6.34 | |
| 14 | Sekou Mara | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.37 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 27 | 6.38 | |
| 5 | Abakar Sylla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 8 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 2 | 37 | 7.17 | |
| 7 | Diego Moreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 28 | 7.29 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 46 | 7.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Takumi Minamino | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 20 | 6.18 | |
| 36 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.14 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 3 | 55 | 6.43 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 29 | 5.89 | |
| 1 | Radoslaw Majecki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 29 | 5.87 | |
| 17 | Wilfried Stephane Singo | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 49 | 6.17 | ||
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 0 | 49 | 6.29 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 0 | 41 | 6.13 | |
| 88 | Soungoutou Magassa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 36 | 5.88 | |
| 13 | Christian Mawissa Elebi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 7 | Eliesse Ben Seghir | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 37 | 5.93 | |
| 21 | George Ilenikhena | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 15 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 35 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ