Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Strasbourg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Strasbourg vs Montpellier hôm nay ngày 09/02/2025 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Strasbourg vs Montpellier tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Strasbourg vs Montpellier hôm nay chính xác nhất tại đây.
Modibo Sagnan
Yael Mouanga
Othmane Maamma
Nicolas Pays
Wahbi Khazri
Bamo Meite
Jordan Ferri
Wahbi Khazri
Othmane Maamma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.74 | |
| 15 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 1 | 33 | 6.59 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 49 | 6.83 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.18 | |
| 2 | Andrew Omobamidele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 2 | 54 | 7.06 | |
| 32 | Valentin Barco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 39 | 6.41 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 3 | 0 | 39 | 6.33 | |
| 6 | Felix Lemarechal | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 8 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 7 | Diego Moreira | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 1 | 27 | 6.99 | |
| 23 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 0 | 47 | 6.59 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 26 | 6.16 | |
| 9 | Andy Delort | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 3 | 19 | 6.17 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 38 | 6.17 | |
| 17 | Theo Sainte Luce | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 2 | 17 | 6.97 | |
| 5 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 27 | 6.19 | |
| 27 | Becir Omeragic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.12 | |
| 70 | Tanguy Coulibaly | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 25 | 5.99 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 12 | 5.96 | |
| 2 | Bamo Meite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 23 | 5.52 | |
| 29 | Enzo Tchato Mbiayi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 19 | 5.86 | |
| 22 | Khalil Fayad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 30 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ