Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Strasbourg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Strasbourg vs Nantes hôm nay ngày 07/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Strasbourg vs Nantes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Strasbourg vs Nantes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Samuel Moutoussamy
0 - 1 Marcus Regis Coco
0 - 2 Samuel Moutoussamy
Ronael Pierre-Gabriel
Moussa Sissoko
Nicolas Pallois
Adson Ferreira Soares
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kevin Gameiro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.03 | |
| 3 | Thomas Delaine | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.3 | |
| 1 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 7.16 | |
| 2 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 36 | 6.47 | |
| 12 | Lebo Mothiba | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 19 | 6.48 | |
| 22 | Gerzino Nyamsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 37 | 6.75 | |
| 5 | Lucas Perrin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 4 | 33 | 7.05 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.76 | |
| 23 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 23 | 6 | |
| 28 | Marvin Senaya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 20 | 6.43 | |
| 18 | Junior Mwanga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Florent Mollet | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 7 | 0 | 36 | 6.55 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 35 | 6.67 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 2 | 1 | 17 | 5.92 | |
| 11 | Marcus Regis Coco | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 31 | 6.61 | |
| 6 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 29 | 6.53 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 38 | 6.09 | |
| 1 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 6.55 | |
| 24 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 39 | 6.72 | |
| 2 | Jean Kevin Duverne | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 8 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 29 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 46 | 6.66 | |
| 39 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 13 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ