Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Strasbourg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Strasbourg vs Nantes hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Strasbourg vs Nantes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Strasbourg vs Nantes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bahereba Guirassy
Ignatius Kpene Ganago
Pedro Chirivella
3 - 1 Bahereba Guirassy
Johann Lepenant
Florent Mollet
Johann Lepenant
Nathan Zeze
Ignatius Kpene Ganago
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 38 | 7.04 | |
| 15 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 20 | 6.44 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 36 | 6.57 | |
| 4 | Saidou Sow | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 3 | 47 | 6.34 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 33 | 7.14 | |
| 14 | Sekou Mara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 3 | 21 | 6.66 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 27 | 7.13 | |
| 8 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 2 | 28 | 7.4 | |
| 7 | Diego Moreira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 2 | 0 | 31 | 6.34 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 1 | 0 | 52 | 6.75 | |
| 23 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 3 | 50 | 7.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Jean-Philippe Gbamin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 29 | 5.97 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 44 | 6.23 | |
| 11 | Marcus Regis Coco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 2 | 55 | 6.43 | |
| 6 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 19 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.02 | |
| 10 | Tino Kadewere | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.06 | |
| 1 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 23 | 6.06 | |
| 22 | Sorba Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 5 | 0 | 30 | 6.44 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 3 | 21 | 6.68 | |
| 39 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 5.74 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 46 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ