Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Strasbourg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Strasbourg vs Nice hôm nay ngày 13/04/2025 lúc 02:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Strasbourg vs Nice tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Strasbourg vs Nice hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Melvin Bard
Antoine Mendy
Hichem Boudaoui
Morgan Sanson
Badredine Bouanani
Teremas Moffi
Pablo Rosario
2 - 2 Youssouf Ndayishimiye
Pablo Rosario
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Eduard Sobol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 32 | 61.54% | 0 | 0 | 71 | 6.77 | |
| 15 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 63 | 6.17 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 29 | 7.47 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 4 | 1 | 60 | 7.06 | |
| 14 | Sekou Mara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 8 | 5.83 | |
| 2 | Andrew Omobamidele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 2 | 76 | 6.4 | |
| 32 | Valentin Barco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 2 | 0 | 49 | 6.43 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 2 | 0 | 52 | 6.32 | |
| 6 | Felix Lemarechal | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 3 | 1 | 36 | 6.44 | |
| 42 | Guemissongui Ouattara | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 26 | 6.45 | |
| 5 | Abakar Sylla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.03 | |
| 8 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 2 | 59 | 7.55 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 4 | 0 | 85 | 6.64 | |
| 27 | Samuel Amo-Ameyaw | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 28 | 7.66 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 54 | 6.07 | |
| 11 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 28 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 2 | 53 | 6.47 | |
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 48 | 6.66 | |
| 7 | Jeremie Boga | Cánh trái | 4 | 2 | 4 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 1 | 49 | 7.23 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 8 | 68 | 56 | 82.35% | 16 | 1 | 100 | 7.75 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 29 | 6.53 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 43 | 35 | 81.4% | 2 | 1 | 57 | 7.22 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 33 | 6.13 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 9 | 1 | 67 | 7.79 | |
| 9 | Teremas Moffi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 90 | 84 | 93.33% | 0 | 4 | 105 | 8.12 | |
| 33 | Antoine Mendy | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 19 | 6.22 | |
| 19 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 64 | Moise Bombito | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 44 | 5.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ