Kết quả trận Strasbourg vs Paris FC, 21h00 ngày 15/03

Vòng 26
21:00 ngày 15/03/2026
Strasbourg
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Paris FC
Địa điểm: de la Meinau Stade
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.75
1.79
+1.75
2.03
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.5 14.5
2-0
8.4 30
2-1
7.4 14
3-1
12.5 32
3-2
23 27
4-2
48 210
4-3
150 225
0-0
13.5
1-1
7.2
2-2
15.5
3-3
75
4-4
225
AOS
19

Ligue 1 » 27

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Strasbourg vs Paris FC hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Strasbourg vs Paris FC tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Strasbourg vs Paris FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Strasbourg vs Paris FC

Strasbourg Strasbourg
Phút
Paris FC Paris FC
Andrew Omobamidele match yellow.png
37'
Sebastian Nanasi
Ra sân: Martial Godo
match change
63'
64'
match change Luca Koleosho
Ra sân: Moses Simon
64'
match change Willem Geubbels
Ra sân: Ciro Immobile
64'
match change Jean-Philippe Krasso
Ra sân: Nanitamo Jonathan Ikone
Samuel Amo-Ameyaw
Ra sân: Gessime Yassine
match change
69'
David Datro Fofana
Ra sân: Julio Cesar Enciso
match change
79'
89'
match change Mathieu Cafaro
Ra sân: Rudy Matondo

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Strasbourg VS Paris FC

Strasbourg Strasbourg
Paris FC Paris FC
match ok
Giao bóng trước
12
 
Tổng cú sút
 
11
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
11
 
Phạm lỗi
 
17
13
 
Phạt góc
 
4
17
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
0
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
25
 
Đánh đầu
 
35
2
 
Cứu thua
 
3
24
 
Cản phá thành công
 
10
8
 
Thử thách
 
9
14
 
Long pass
 
35
7
 
Successful center
 
6
3
 
Substitution
 
4
2
 
Sút ra ngoài
 
6
1
 
Dội cột/xà
 
0
11
 
Đánh đầu thành công
 
19
7
 
Cản sút
 
3
13
 
Rê bóng thành công
 
10
6
 
Đánh chặn
 
7
13
 
Ném biên
 
12
577
 
Số đường chuyền
 
383
90%
 
Chuyền chính xác
 
82%
119
 
Pha tấn công
 
88
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
22
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
58
 
Số pha tranh chấp thành công
 
46
1.18
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.52
1.13
 
Cú sút trúng đích
 
0.41
31
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
30
 
Số quả tạt chính xác
 
15
47
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
14
 
Phá bóng
 
36

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Sebastian Nanasi
15
David Datro Fofana
27
Samuel Amo-Ameyaw
17
Mathis Amougou
33
Amadou Cisse
83
Rafael Luis
1
Karl Johan Johnsson
34
Jean-Baptiste Bosey
24
Lucas Hogsberg
Strasbourg Strasbourg 4-2-3-1
5-4-1 Paris FC Paris FC
39
Penders
3
Chilwell
2
Omobamid...
22
Doue
42
Ouattara
29
Mourabet
32
Barco
20
Godo
19
Enciso
80
Yassine
9
Panichel...
35
Trapp
17
Camara
5
Mbow
42
Coppola
19
Sangui
27
Simon
93
Ikone
18
Munetsi
33
Melou
23
Matondo
36
Immobile

Substitutes

9
Willem Geubbels
13
Mathieu Cafaro
24
Luca Koleosho
11
Jean-Philippe Krasso
28
Thibault De Smet
6
Otavio Ataide da Silva
15
Thimothee Kolodziejczak
21
Maxime Baila Lopez
16
Obed Nkambadio
Đội hình dự bị
Strasbourg Strasbourg
Sebastian Nanasi 11
David Datro Fofana 15
Samuel Amo-Ameyaw 27
Mathis Amougou 17
Amadou Cisse 33
Rafael Luis 83
Karl Johan Johnsson 1
Jean-Baptiste Bosey 34
Lucas Hogsberg 24
Strasbourg Paris FC
9 Willem Geubbels
13 Mathieu Cafaro
24 Luca Koleosho
11 Jean-Philippe Krasso
28 Thibault De Smet
6 Otavio Ataide da Silva
15 Thimothee Kolodziejczak
21 Maxime Baila Lopez
16 Obed Nkambadio

Dữ liệu đội bóng:Strasbourg vs Paris FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 0.33
4.33 Sút trúng cầu môn 4
11.67 Phạm lỗi 11
6.67 Phạt góc 4.67
1.33 Thẻ vàng 2
52% Kiểm soát bóng 39.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 0.7
1 Bàn thua 1.2
5.4 Sút trúng cầu môn 3.4
10.4 Phạm lỗi 12.2
4.9 Phạt góc 3.6
1.4 Thẻ vàng 2.5
54.9% Kiểm soát bóng 49%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Strasbourg (40trận)
Chủ Khách
Paris FC (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
3
2
3
HT-H/FT-T
5
3
1
3
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
1
HT-H/FT-H
4
1
2
4
HT-B/FT-H
1
2
2
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
1
2
HT-B/FT-B
0
8
4
3

Strasbourg Strasbourg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Benjamin Chilwell Hậu vệ cánh trái 0 0 0 46 43 93.48% 1 1 65 6.93
19 Julio Cesar Enciso Tiền vệ công 1 0 2 25 22 88% 7 0 44 6.65
11 Sebastian Nanasi Tiền vệ trái 0 0 0 8 6 75% 2 0 11 6.03
2 Andrew Omobamidele Trung vệ 0 0 0 75 72 96% 0 3 83 6.9
15 David Datro Fofana Tiền đạo cắm 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 8 6.19
32 Valentin Barco Tiền vệ trụ 2 0 3 82 68 82.93% 5 0 108 7.91
39 Mike Penders Thủ môn 0 0 0 21 20 95.24% 0 0 29 7.29
42 Guemissongui Ouattara Cánh phải 3 1 0 58 56 96.55% 1 0 80 6.8
22 Guela Doue Hậu vệ cánh phải 1 1 0 90 85 94.44% 1 6 105 7.89
20 Martial Godo Cánh trái 2 0 1 17 16 94.12% 0 0 30 6.7
9 Joaquin Panichelli Tiền đạo cắm 1 1 0 20 12 60% 0 0 26 6.06
27 Samuel Amo-Ameyaw Cánh phải 0 0 0 10 8 80% 3 0 19 5.97
29 Samir El Mourabet Tiền vệ trụ 0 0 1 80 74 92.5% 5 1 100 7.16
80 Gessime Yassine Cánh phải 2 0 0 26 22 84.62% 4 0 49 6.7

Paris FC Paris FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
35 Kevin Trapp Thủ môn 0 0 0 37 27 72.97% 0 0 46 7.37
36 Ciro Immobile Tiền đạo cắm 1 0 0 9 7 77.78% 0 1 22 5.97
27 Moses Simon Cánh trái 0 0 2 16 15 93.75% 8 0 34 6.44
13 Mathieu Cafaro Cánh phải 0 0 0 1 0 0% 0 0 1 6.03
33 Pierre Lees Melou Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 41 33 80.49% 0 0 54 6.95
93 Nanitamo Jonathan Ikone Cánh phải 0 0 1 30 24 80% 0 0 44 6.76
18 Marshall Munetsi Tiền vệ trụ 3 0 1 19 14 73.68% 0 5 33 7.43
9 Willem Geubbels Tiền đạo cắm 0 0 1 11 8 72.73% 1 0 14 6.15
11 Jean-Philippe Krasso Tiền đạo cắm 0 0 1 8 6 75% 0 1 9 6.05
5 Mamadou Mbow Trung vệ 0 0 0 39 35 89.74% 0 2 50 7.06
42 Diego Coppola Trung vệ 1 0 0 63 52 82.54% 0 5 78 7.03
24 Luca Koleosho Cánh phải 3 2 0 12 9 75% 0 0 23 6.68
17 Adama Camara Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 22 17 77.27% 3 1 40 7.28
19 Nhoa Sangui Hậu vệ cánh trái 1 0 2 44 40 90.91% 0 1 66 7.92
23 Rudy Matondo Tiền vệ trụ 1 0 1 28 25 89.29% 3 1 53 6.71

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ