Strasbourg
-0.75 0.97
+0.75 0.91
0.5 1.48
u 0.30
1.66
4.25
3.65
-0.25 0.97
+0.25 1.03
1.25 1.08
u 0.73
2.2
5
2.38
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Strasbourg vs Paris FC hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Strasbourg vs Paris FC tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Strasbourg vs Paris FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luca Koleosho
Willem Geubbels
Jean-Philippe Krasso
Mathieu Cafaro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 1 | 1 | 65 | 6.93 | |
| 19 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 7 | 0 | 44 | 6.65 | |
| 11 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 11 | 6.03 | |
| 2 | Andrew Omobamidele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 72 | 96% | 0 | 3 | 83 | 6.9 | |
| 15 | David Datro Fofana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.19 | |
| 32 | Valentin Barco | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 82 | 68 | 82.93% | 5 | 0 | 108 | 7.91 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 29 | 7.29 | |
| 42 | Guemissongui Ouattara | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 1 | 0 | 80 | 6.8 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 90 | 85 | 94.44% | 1 | 6 | 105 | 7.89 | |
| 20 | Martial Godo | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 9 | Joaquin Panichelli | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 26 | 6.06 | |
| 27 | Samuel Amo-Ameyaw | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 19 | 5.97 | |
| 29 | Samir El Mourabet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 80 | 74 | 92.5% | 5 | 1 | 100 | 7.16 | |
| 80 | Gessime Yassine | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 49 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 46 | 7.37 | |
| 36 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 22 | 5.97 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 8 | 0 | 34 | 6.44 | |
| 13 | Mathieu Cafaro | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 33 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 54 | 6.95 | |
| 93 | Nanitamo Jonathan Ikone | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 44 | 6.76 | |
| 18 | Marshall Munetsi | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 5 | 33 | 7.43 | |
| 9 | Willem Geubbels | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 14 | 6.15 | |
| 11 | Jean-Philippe Krasso | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.05 | |
| 5 | Mamadou Mbow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 50 | 7.06 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 52 | 82.54% | 0 | 5 | 78 | 7.03 | |
| 24 | Luca Koleosho | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.68 | |
| 17 | Adama Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 1 | 40 | 7.28 | |
| 19 | Nhoa Sangui | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 66 | 7.92 | |
| 23 | Rudy Matondo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 1 | 53 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ