Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Strasbourg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Strasbourg vs PSG hôm nay ngày 28/05/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Strasbourg vs PSG tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Strasbourg vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vitor Ferreira Pio
0 - 1 Lionel Andres Messi
Marco Verratti
Carlos Soler Barragan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kevin Gameiro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.13 | |
| 1 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.47 | |
| 8 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 2 | 0 | 68 | 6.88 | |
| 11 | Dimitri Lienard | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 2 | 0 | 26 | 6.57 | |
| 32 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 35 | 35 | 100% | 2 | 0 | 52 | 7.08 | |
| 20 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 3 | 27 | 7.09 | |
| 27 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 60 | 6.8 | |
| 17 | Jeanricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 0 | 60 | 7.07 | |
| 22 | Gerzino Nyamsi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 2 | Colin Dagba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 21 | 5.96 | |
| 5 | Lucas Perrin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 42 | 6.07 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 34 | 6.29 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 5 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 1 | 55 | 7.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 68 | 62 | 91.18% | 3 | 0 | 86 | 8.38 | |
| 4 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 94 | 92 | 97.87% | 0 | 2 | 101 | 6.42 | |
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 0 | 74 | 6.23 | |
| 15 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 99 | 96 | 96.97% | 0 | 0 | 112 | 6.91 | |
| 14 | Juan Bernat | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 57 | 56 | 98.25% | 1 | 1 | 68 | 6.41 | |
| 6 | Marco Verratti | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 89 | 83 | 93.26% | 0 | 0 | 101 | 7.08 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 36 | 6.81 | |
| 18 | Renato Junior Luz Sanches | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 76 | 71 | 93.42% | 0 | 0 | 90 | 6.66 | |
| 28 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 62 | 6.62 | |
| 31 | Bitshiabu El Chadaille | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 71 | 95.95% | 0 | 0 | 78 | 6.01 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 0 | 55 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ