Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Strasbourg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Strasbourg vs PSG hôm nay ngày 03/02/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Strasbourg vs PSG tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Strasbourg vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kylian Mbappe Lottin
Lucas Hernandez
0 - 1 Kylian Mbappe Lottin
0 - 2 Marco Asensio Willemsen
Vitor Ferreira Pio
Goncalo Matias Ramos
Danilo Luis Helio Pereira
Nordi Mukiele
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 32 | 6.74 | |
| 27 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 31 | 5.64 | |
| 5 | Lucas Perrin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 5.39 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 1 | 34 | 6.59 | |
| 23 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 22 | 6.22 | |
| 28 | Marvin Senaya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 1 | 33 | 6.13 | |
| 36 | Alaa Bellaarouch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 19 | 5.97 | |
| 11 | Moise Sahi Dion | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 2 | 25 | 6.95 | |
| 24 | Abakar Sylla | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 23 | 6.06 | |
| 18 | Junior Mwanga | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 34 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 76 | 92.68% | 0 | 1 | 89 | 6.99 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 33 | 6.13 | |
| 11 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 3 | 0 | 49 | 7.76 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 21 | 7.42 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 53 | 7 | |
| 28 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 2 | 0 | 53 | 6.86 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 32 | 7.55 | |
| 23 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 22 | 7.42 | |
| 4 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 28 | 7.13 | |
| 35 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 62 | 6.71 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 24 | 6.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ