Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Strasbourg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Strasbourg vs PSG hôm nay ngày 02/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Strasbourg vs PSG tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Strasbourg vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Senny Mayulu
Desire Doue
Ousmane Dembele
Lee Kang In
Achraf Hakimi Card changed
Achraf Hakimi
1 - 2 Nuno Mendes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 31 | 7.25 | |
| 19 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 1 | 33 | 6.87 | |
| 6 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 37 | 6.24 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 33 | 6.26 | |
| 42 | Guemissongui Ouattara | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 5.98 | |
| 7 | Diego Moreira | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 26 | 6.34 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 2 | 42 | 7.6 | |
| 20 | Martial Godo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 27 | 6.19 | |
| 9 | Joaquin Panichelli | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 34 | 5.91 | |
| 23 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 28 | 6.29 | |
| 29 | Samir El Mourabet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 32 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Machado Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 1 | 0 | 64 | 6.37 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 62 | 96.88% | 0 | 0 | 72 | 5.85 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 4 | 0 | 78 | 6.28 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 30 | 7.92 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 0 | 84 | 6.73 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 88 | 79 | 89.77% | 2 | 0 | 103 | 6.52 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 31 | 6.85 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 51 | 6.55 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.53 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 0 | 51 | 6.19 | |
| 49 | Ibrahim Mbaye | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 36 | 6.46 | |
| 24 | Senny Mayulu | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 2 | 27 | 7.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ