Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Strasbourg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Strasbourg vs Stade Brestois hôm nay ngày 25/02/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Strasbourg vs Stade Brestois tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Strasbourg vs Stade Brestois hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mahdi Camara
0 - 2 Mahdi Camara
0 - 3 Mahdi Camara
Jeremy Le Douaron
Kamory Doumbia
Axel Camblan
Adrien Lebeau
Billal Brahimi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kevin Gameiro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 25 | 6.34 | |
| 2 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 27 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.09 | |
| 5 | Lucas Perrin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 45 | 6.01 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 34 | 6.21 | |
| 13 | Saidou Sow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 3 | 46 | 6.75 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 22 | 6.02 | |
| 23 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 46 | 6.16 | |
| 28 | Marvin Senaya | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 3 | 56 | 6.49 | |
| 36 | Alaa Bellaarouch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 28 | 6.71 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 18 | Junior Mwanga | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Jonas Martin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 43 | 7.12 | |
| 27 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 4 | 0 | 46 | 7.17 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 35 | 6.64 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 7 | 0 | 37 | 6.57 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 0 | 52 | 7.69 | |
| 26 | Mathias Pereira Lage | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 1 | 33 | 6.58 | |
| 30 | Gregoire Coudert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 25 | 6.64 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 33 | 8.89 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 46 | 7.02 | |
| 7 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 20 | 7.52 | |
| 2 | Bradley Locko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 1 | 63 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ