Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Strasbourg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Strasbourg vs Stade Brestois hôm nay ngày 05/03/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Strasbourg vs Stade Brestois tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Strasbourg vs Stade Brestois hôm nay chính xác nhất tại đây.
Haris Belkbela Goal cancelled
0 - 1 Franck Honorat
Romain Del Castillo
Bradley Locko
Alberth Elis
Christophe Herelle
Brendan Chardonnet
Marco Bizot
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kevin Gameiro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 38 | 5.84 | |
| 1 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 20 | 5.79 | |
| 77 | Eduard Sobol | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 43 | 29 | 67.44% | 2 | 2 | 71 | 6.44 | |
| 6 | Jean Eudes Aholou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 2 | 63 | 6.77 | |
| 11 | Dimitri Lienard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 6 | 45 | 37 | 82.22% | 17 | 0 | 82 | 7.26 | |
| 32 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 48 | 33 | 68.75% | 6 | 1 | 82 | 6.15 | |
| 20 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 4 | 23 | 6.42 | |
| 27 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 6 | 29 | 6.81 | |
| 22 | Gerzino Nyamsi | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 62 | 52 | 83.87% | 1 | 6 | 73 | 6.94 | |
| 5 | Lucas Perrin | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 61 | 46 | 75.41% | 0 | 7 | 73 | 6.81 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 56 | 76.71% | 0 | 4 | 89 | 6.55 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 4 | 0 | 29 | 6.33 | |
| 34 | Nordine Kandil | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 19 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 7 | 30.43% | 0 | 0 | 33 | 7.18 | |
| 23 | Christophe Herelle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.1 | |
| 15 | Steve Mounie | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 11 | 52 | 6.87 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 47 | 7.76 | |
| 7 | Haris Belkbela | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 37 | 6.88 | |
| 17 | Alberth Elis | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 8 | 3 | 37.5% | 4 | 1 | 18 | 6.61 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 2 | 51 | 7.11 | |
| 2 | Jean Kevin Duverne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 1 | 50 | 6.99 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 99 | Noah Fadiga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 2 | 62 | 8.34 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 7 | 33 | 7.27 | |
| 22 | Jeremy Le Douaron | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 2 | 27 | 7.06 | |
| 4 | Achraf Dari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 4 | 40 | 7.24 | |
| 28 | Bradley Locko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ