Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Strasbourg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Strasbourg vs Stade Brestois hôm nay ngày 23/02/2025 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Strasbourg vs Stade Brestois tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Strasbourg vs Stade Brestois hôm nay chính xác nhất tại đây.
Soumaila Coulibaly
Abdoulaye Ndiaye
Abdallah Sima
Romain Faivre
Edimilson Fernandes
Serigne Diop
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 41 | 6.42 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 20 | 6.33 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 4 | 1 | 28 | 6.24 | |
| 32 | Valentin Barco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 0 | 49 | 6.02 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 6.24 | |
| 6 | Felix Lemarechal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 5 | Abakar Sylla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 2 | 68 | 7.21 | |
| 7 | Diego Moreira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 6.71 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 3 | 64 | 6.59 | |
| 23 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 44 | 100% | 0 | 1 | 48 | 6.74 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 30 | 6.52 | |
| 22 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 21 | 6.33 | |
| 7 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 36 | 6.43 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 22 | 6.69 | |
| 14 | Mama Samba Balde | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.02 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.29 | |
| 26 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 8 | 5 | 62.5% | 5 | 1 | 19 | 6.76 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 21 | 6.03 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 1 | 21 | 6.26 | |
| 44 | Soumaila Coulibaly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 45 | 6.63 | |
| 9 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ