Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Strasbourg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Strasbourg vs Toulouse hôm nay ngày 16/03/2025 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Strasbourg vs Toulouse tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Strasbourg vs Toulouse hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Frank Magri
Frank Magri
Cristhian Casseres Jr
Rafik Messali
Joshua King
Noah Edjouma
Miha Zajc
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 31 | 6.93 | |
| 15 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 22 | 5.99 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 52 | 98.11% | 0 | 1 | 58 | 6.32 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 32 | Valentin Barco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 53 | 6.3 | |
| 6 | Felix Lemarechal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 5.79 | |
| 8 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 32 | 5.98 | |
| 7 | Diego Moreira | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 3 | 0 | 35 | 6.42 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 57 | 6.28 | |
| 23 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 56 | 98.25% | 0 | 1 | 62 | 6.17 | |
| 27 | Samuel Amo-Ameyaw | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 39 | 6.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 33 | 6.16 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.57 | |
| 15 | Aron Donnum | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.43 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 10 | Yann Gboho | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 16 | Kjetil Haug | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.53 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 28 | 6.84 | |
| 80 | Shavy Babicka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 9 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 13 | 7.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ