Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sturm Graz 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sturm Graz vs Atalanta hôm nay ngày 26/10/2023 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sturm Graz vs Atalanta tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sturm Graz vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Luis Fernando Muriel Fruto
Ademola Lookman
1 - 2 Luis Fernando Muriel Fruto
Davide Zappacosta Penalty awarded

Hans Hateboer
Gianluca Scamacca
Charles De Ketelaere
Mitchel Bakker
Giorgio Scalvini
Mitchel Bakker
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Stefan Hierlander | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.26 | |
| 4 | Jon Gorenc Stankovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.55 | |
| 5 | Gregory Wuthrich | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 15 | 6.67 | |
| 10 | Otar Kiteishvili | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 1 | 10 | 6.83 | |
| 1 | Kjell Scherpen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.37 | |
| 11 | Manprit Sarkaria | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.12 | |
| 22 | Jusuf Gazibegovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.47 | |
| 42 | David Affengruber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.37 | |
| 8 | Alexander Prass | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 7.16 | |
| 44 | Amadou Dante | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 24 | 6.45 | |
| 20 | Seedy Jatta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 8 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 20 | 6.1 | |
| 2 | Rafael Toloi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 24 | 6.16 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.12 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 4 | 24 | 6.14 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 27 | 6.15 | |
| 1 | Juan Musso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.25 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.15 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 22 | 6.16 | |
| 7 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 0 | 17 | 6.05 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 26 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ