Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sturm Graz
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sturm Graz vs Bodo Glimt hôm nay ngày 27/08/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sturm Graz vs Bodo Glimt tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sturm Graz vs Bodo Glimt hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mathias Jorgensen
Daniel Joshua Bassi Jakobsen
Villads Nielsen
Anders Klynge
Magnus Riisnaes
Sondre Auklend
Mikkel Bro Hansen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jon Gorenc Stankovic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 17 | Emir Karic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 65 | 50 | 76.92% | 5 | 2 | 94 | 6.8 | |
| 10 | Otar Kiteishvili | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 1 | Oliver Christensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 24 | Dimitri Lavalee | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 1 | 1 | 81 | 7 | |
| 19 | Tomi Horvat | Tiền vệ phải | 5 | 3 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 0 | 48 | 7 | |
| 47 | Emanuel Aiwu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 21 | Tochi Phil Chukwuani | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 58 | 53 | 91.38% | 1 | 0 | 69 | 6.7 | |
| 15 | William Boving Vick | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 22 | Julius Beck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 20 | Seedy Jatta | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 14 | 7.3 | |
| 5 | Tim Oermann | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.8 | |
| 38 | Leon Grgic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 23 | Arjan Malic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 55 | 7 | |
| 43 | Jacob Hodl | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 8 | Filip Rozga | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 18 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ulrik Saltnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 30 | 5.8 | |
| 7 | Patrick Berg | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 10 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 10 | Jens Petter Hauge | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 15 | Fredrik Andre Bjorkan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 50 | 36 | 72% | 2 | 3 | 81 | 6.5 | |
| 26 | Hakon Evjen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 42 | 6.1 | |
| 9 | Kasper Waarst Hogh | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 2 | 31 | 6.6 | |
| 30 | Mathias Jorgensen | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 32 | 7.3 | |
| 4 | Odin Luras Bjortuft | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 3 | 78 | 6.4 | |
| 12 | Nikita Haikin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 51 | 7.4 | |
| 23 | Magnus Riisnaes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 22 | Anders Klynge | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 20 | Fredrik Sjovold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 24 | Daniel Joshua Bassi Jakobsen | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 28 | 7.3 | |
| 2 | Villads Nielsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 0 | 80 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ