Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sturm Graz
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sturm Graz vs Club Brugge hôm nay ngày 03/10/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sturm Graz vs Club Brugge tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sturm Graz vs Club Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Christos Tzolis
Michal Skoras
Michal Skoras
Romeo Vermant
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Stefan Hierlander | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.95 | |
| 10 | Otar Kiteishvili | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 1 | 0 | 68 | 6.3 | |
| 1 | Kjell Scherpen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 19 | Tomi Horvat | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 11 | 6.12 | |
| 47 | Emanuel Aiwu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 2 | 0 | 77 | 6.7 | |
| 22 | Jusuf Gazibegovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 0 | 62 | 6.65 | |
| 9 | Erencan Yardimci | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 8 | 5.99 | |
| 21 | Tochi Phil Chukwuani | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 49 | 6.53 | |
| 15 | William Boving Vick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 26 | 5.81 | |
| 35 | Niklas Geyrhofer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 3 | 71 | 6.52 | |
| 2 | Max Johnston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 6 | 1 | 43 | 6.18 | |
| 20 | Seedy Jatta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.25 | |
| 14 | Lovro Zvonarek | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 18 | Mika Bierith | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 19 | 6.22 | |
| 36 | Amady Camara | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 8 | Malick Yalcouye | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 0 | 47 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 29 | 7.1 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 64 | 63 | 98.44% | 0 | 1 | 69 | 6.85 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 94 | 85 | 90.43% | 0 | 5 | 105 | 7.35 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 0 | 34 | 6.69 | |
| 21 | Michal Skoras | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 33 | 6.43 | |
| 55 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 96 | 87 | 90.63% | 9 | 1 | 123 | 7.23 | |
| 8 | Christos Tzolis | Cánh trái | 4 | 3 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 1 | 56 | 8.3 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 27 | 6.51 | |
| 30 | Ardon Jashari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 0 | 71 | 7.11 | |
| 17 | Romeo Vermant | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.95 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 0 | 69 | 7.18 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 94 | 89 | 94.68% | 0 | 3 | 107 | 7.35 | |
| 65 | Joaquin Seys | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 68 | 58 | 85.29% | 1 | 0 | 101 | 7.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ