Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sturm Graz
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sturm Graz vs Crvena Zvezda hôm nay ngày 12/12/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sturm Graz vs Crvena Zvezda tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sturm Graz vs Crvena Zvezda hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marko Arnautovic
Bruno Duarte da Silva
Nair Tiknizyan Goal cancelled
0 - 1 Mirko Ivanic
Mirko Ivanic
Rodrigo de Souza Prado
Rade Krunic
Mahmudu Bajo
Aleksandar Katai
Aleksandar Katai
Vasilije Kostov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Stefan Hierlander | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 4 | Jon Gorenc Stankovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 2 | 8 | 65 | 7.09 | |
| 17 | Emir Karic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 53 | 40 | 75.47% | 2 | 1 | 68 | 6.06 | |
| 10 | Otar Kiteishvili | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 65 | 6.43 | |
| 1 | Oliver Christensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 32 | 6.15 | |
| 19 | Tomi Horvat | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 6 | 37 | 30 | 81.08% | 14 | 0 | 75 | 7.54 | |
| 77 | Maurice Malone | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 5.92 | |
| 47 | Emanuel Aiwu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 2 | 65 | 6.41 | |
| 21 | Tochi Phil Chukwuani | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 2 | 50 | 6.54 | |
| 20 | Seedy Jatta | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 24 | 5.86 | |
| 2 | Jeyland Mitchell | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 5 | 74 | 7.14 | |
| 26 | Belmin Beganovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 23 | Arjan Malic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 4 | 0 | 56 | 6.02 | |
| 11 | Axel Kayombo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 14 | Kristjan Bendra | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 13 | 5.86 | |
| 43 | Jacob Hodl | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 15 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 19 | 6.17 | |
| 4 | Mirko Ivanic | Tiền vệ công | 4 | 1 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 40 | 7.67 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 4 | 59 | 7.49 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 3 | 37 | 7 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 1 | 32 | 7.12 | |
| 21 | Timi Max Elsnik | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 30 | 21 | 70% | 7 | 2 | 58 | 8.24 | |
| 5 | Rodrigo de Souza Prado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 41 | 7.42 | |
| 10 | Aleksandar Katai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 6 | 6.34 | |
| 23 | Nair Tiknizyan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 15 | 60% | 4 | 0 | 61 | 7.12 | |
| 17 | Bruno Duarte da Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 4 | 23 | 6.19 | |
| 66 | Young-woo Seol | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 1 | 0 | 55 | 6.79 | |
| 7 | Felicio Mendes Joao Milson | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 38 | 7.06 | |
| 20 | Tomás Hndel | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 38 | 6.92 | |
| 6 | Mahmudu Bajo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 22 | Vasilije Kostov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ