Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sturm Graz
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sturm Graz vs Girona hôm nay ngày 28/11/2024 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sturm Graz vs Girona tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sturm Graz vs Girona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yaser Asprilla
Bryan Gil Salvatierra
Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
Christian Ricardo Stuani
Abel Ruiz
Jhon Elmer Solis Romero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Stefan Hierlander | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 4 | Jon Gorenc Stankovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 7 | 6.23 | |
| 10 | Otar Kiteishvili | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 55 | 6.58 | |
| 24 | Dimitri Lavalee | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 0 | 48 | 7.11 | |
| 19 | Tomi Horvat | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.28 | |
| 47 | Emanuel Aiwu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 31 | 7.06 | |
| 22 | Jusuf Gazibegovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 4 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 9 | Erencan Yardimci | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 11 | 6 | |
| 21 | Tochi Phil Chukwuani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 2 | 50 | 7.58 | |
| 15 | William Boving Vick | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 35 | Niklas Geyrhofer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 37 | 100% | 0 | 0 | 48 | 7.06 | |
| 53 | Daniil Khudyakov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 14 | 42.42% | 0 | 1 | 39 | 6.77 | |
| 20 | Seedy Jatta | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 23 | 6.68 | |
| 18 | Mika Bierith | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 22 | 7.37 | |
| 8 | Malick Yalcouye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 41 | 7.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Christian Ricardo Stuani | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 0 | 79 | 6.28 | |
| 14 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 1 | 85 | 6.75 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 30 | 6.83 | |
| 15 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 93 | 85 | 91.4% | 0 | 3 | 103 | 6.73 | |
| 11 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 8 | 0 | 25 | 6.21 | |
| 8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 4 | 1 | 51 | 6.31 | |
| 18 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 111 | 101 | 90.99% | 0 | 1 | 122 | 6.82 | |
| 9 | Abel Ruiz | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 20 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 59 | 48 | 81.36% | 2 | 1 | 85 | 7.48 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 33 | 6.24 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 2 | 1 | 72 | 6.11 | |
| 16 | Alejandro Frances Torrijo | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 0 | 0 | 72 | 6.1 | |
| 19 | Bojan Miovski | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 5.98 | |
| 10 | Yaser Asprilla | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 5 | 0 | 31 | 6.93 | |
| 22 | Jhon Elmer Solis Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 15 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ