Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sturm Graz
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sturm Graz vs Glasgow Rangers hôm nay ngày 03/10/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sturm Graz vs Glasgow Rangers tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sturm Graz vs Glasgow Rangers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bojan Miovski
Maximillian Aarons
2 - 1 Djeidi Gassama
Joe Rothwell
Derek Cornelius
Mikey Moore
Danilo Pereira da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jon Gorenc Stankovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 17 | Emir Karic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 4 | 0 | 59 | 6.4 | |
| 10 | Otar Kiteishvili | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 1 | 51 | 8.3 | |
| 1 | Oliver Christensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 39 | 10 | |
| 24 | Dimitri Lavalee | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 2 | 49 | 6.5 | |
| 19 | Tomi Horvat | Tiền vệ phải | 8 | 4 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 0 | 50 | 7.6 | |
| 77 | Maurice Malone | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 47 | Emanuel Aiwu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 21 | Tochi Phil Chukwuani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 2 | 1 | 59 | 6.8 | |
| 35 | Niklas Geyrhofer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 20 | Seedy Jatta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 2 | Jeyland Mitchell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 5 | Tim Oermann | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 48 | 6.2 | |
| 38 | Leon Grgic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 26 | Belmin Beganovic | Forward | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 22 | 5.9 | |
| 43 | Jacob Hodl | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 71 | 61 | 85.92% | 15 | 3 | 110 | 7.6 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 5 | John Souttar | Trung vệ | 3 | 2 | 1 | 70 | 63 | 90% | 0 | 3 | 90 | 8 | |
| 6 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 20 | 7 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 2 | 1 | 62 | 5.9 | |
| 13 | Derek Cornelius | Trung vệ | 3 | 3 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 4 | 57 | 7.1 | |
| 99 | Danilo Pereira da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 3 | Maximillian Aarons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 18 | Oliver Antman | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 8 | Connor Barron | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 11 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 28 | Bojan Miovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 9 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 24 | 6 | |
| 23 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 4 | 1 | 52 | 8.3 | |
| 30 | Jayden Meghoma | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 47 | Mikey Moore | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ