Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sturm Graz
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sturm Graz vs Rakow Czestochowa hôm nay ngày 01/12/2023 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sturm Graz vs Rakow Czestochowa tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sturm Graz vs Rakow Czestochowa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ben Lederman
John Yeboah Zamora
Fabian Piasecki
Sonny Kittel
0 - 1 John Yeboah Zamora
Fran Tudor
Srdjan Plavsic
Srdjan Plavsic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jon Gorenc Stankovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 2 | 30 | 6.73 | |
| 6 | Alexandar Borkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 35 | 6.61 | |
| 24 | Dimitri Lavalee | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.22 | |
| 1 | Kjell Scherpen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 16 | 6.45 | |
| 19 | Tomi Horvat | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 29 | 6.79 | |
| 11 | Manprit Sarkaria | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 6 | 1 | 29 | 6.79 | |
| 28 | David Schnegg | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 45 | 6.58 | |
| 22 | Jusuf Gazibegovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 28 | 6.69 | |
| 42 | David Affengruber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 28 | 6.97 | |
| 8 | Alexander Prass | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 22 | 6.55 | |
| 9 | Szymon Wlodarczyk | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 13 | 6.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Milan Rundic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 48 | 6.71 | |
| 77 | Marcin Cebula | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 23 | 6.11 | |
| 27 | Bartosz Nowak | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 18 | 6.11 | |
| 5 | Gustaf Beggren | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 37 | 6.78 | |
| 7 | Fran Tudor | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 2 | 48 | 6.8 | |
| 15 | Adnan Kovacevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 42 | 7.18 | |
| 22 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 4 | 0 | 43 | 6.74 | |
| 30 | Vladyslav Kochergin | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 47 | 6.49 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 22 | 7.05 | |
| 20 | Jean Carlos Silva Rocha | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 31 | 6.37 | |
| 19 | Ante Crnac | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 15 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ