Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sturm Graz
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sturm Graz vs RB Leipzig hôm nay ngày 30/01/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sturm Graz vs RB Leipzig tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sturm Graz vs RB Leipzig hôm nay chính xác nhất tại đây.
Amadou Haidara
David Raum
Xavi Quentin Shay Simons
Benjamin Sesko
Castello Lukeba
Lukas Klostermann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jon Gorenc Stankovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 30 | 6.45 | |
| 5 | Gregory Wuthrich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 36 | 6.99 | |
| 10 | Otar Kiteishvili | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 31 | 6.93 | |
| 24 | Dimitri Lavalee | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 1 | 32 | 6.46 | |
| 1 | Kjell Scherpen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 1 | 31 | 7.76 | |
| 21 | Tochi Phil Chukwuani | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 36 | 6.91 | |
| 15 | William Boving Vick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 30 | 6.39 | |
| 35 | Niklas Geyrhofer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 35 | 6.72 | |
| 20 | Seedy Jatta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 14 | 6.28 | |
| 23 | Arjan Malic | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 45 | 7.95 | |
| 8 | Malick Yalcouye | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 41 | 6.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 2 | 54 | 7.08 | |
| 9 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 6 | 24 | 6.46 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 3 | 38 | 6.5 | |
| 3 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 36 | 6.11 | |
| 11 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 27 | 6.07 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 5 | 2 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 26 | 6.34 | |
| 26 | Maarten Vandevoordt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 23 | 6.57 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 32 | 22 | 68.75% | 8 | 3 | 47 | 6.92 | |
| 5 | Bitshiabu El Chadaille | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 2 | 60 | 6.38 | |
| 7 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 1 | 42 | 6.99 | |
| 18 | Arthur Vermeeren | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 52 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ