Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sturm Graz
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sturm Graz vs Sporting CP hôm nay ngày 22/09/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sturm Graz vs Sporting CP tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sturm Graz vs Sporting CP hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pedro Goncalves
Nuno Santos
1 - 1 Viktor Gyokeres
Hidemasa Morita
Marcus Edwards
Ivan Fresneda Corraliza
1 - 2 Sebastian Coates Nion
Joao Paulo Dias Fernandes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Stefan Hierlander | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 18 | 6.54 | |
| 4 | Jon Gorenc Stankovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 29 | 6.89 | |
| 5 | Gregory Wuthrich | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 21 | 6.59 | |
| 10 | Otar Kiteishvili | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 22 | 6.29 | |
| 1 | Kjell Scherpen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.65 | |
| 11 | Manprit Sarkaria | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 22 | 6.27 | |
| 22 | Jusuf Gazibegovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 32 | 6.34 | |
| 42 | David Affengruber | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 22 | 6.65 | |
| 8 | Alexander Prass | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.56 | |
| 15 | William Boving Vick | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.45 | |
| 44 | Amadou Dante | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 32 | 6.58 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Antonio Adan Garrido | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.75 | |
| 4 | Sebastian Coates Nion | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 29 | 6.65 | |
| 20 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.03 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 32 | 6.24 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 21 | 6.11 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 0 | 41 | 6.54 | |
| 23 | Daniel Braganca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 37 | 7.13 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 53 | 6.4 | |
| 21 | Geny Catamo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 35 | 6.49 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 43 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ