Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sudan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sudan vs Burkina Faso hôm nay ngày 31/12/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sudan vs Burkina Faso tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sudan vs Burkina Faso hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lassina Traore
Cedric Badolo
Kilian Nikiema
Adamo Nagalo
Dango Ouattara
Pierre Kabore
Mohamed Zougrana
0 - 2 Arsene Kouassi
Mohamed Zougrana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Yasir Mozamil Mohamed | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 5.83 | |
| 15 | Salaheldin Alhassan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 5 | 24 | 6.89 | |
| 11 | John Robia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 14 | 6.01 | |
| 26 | Aamir Abdallah | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 22 | 6.56 | |
| 22 | Al-Gozoli Nooh | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 27 | 5.55 | |
| 7 | Yaser Awad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.05 | |
| 17 | Mazin Mohamedein | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.09 | |
| 16 | Mohamed Abooja | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 13 | 5.86 | |
| 18 | Awad Zaid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 5.29 | |
| 24 | Mohamed Kesra Hakeem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 15 | 6.3 | |
| 4 | Altayeb Abdelrazig | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 15 | 5.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ibrahim Blati Toure | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 14 | Issoufou Dayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 2 | 49 | 7.37 | |
| 16 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 5.98 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 1 | 65 | 6.74 | |
| 17 | Stephane Aziz Ki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 4 | 0 | 33 | 6.89 | |
| 2 | Lassina Traore | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 2 | 25% | 1 | 2 | 11 | 7.11 | |
| 8 | Cedric Badolo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 24 | Saidou Simpore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 23 | Kilian Nikiema | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 21 | Cyriaque Irie | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 35 | 6.67 | |
| 19 | Georgi Minoungou | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 21 | 6.29 | |
| 26 | Arsene Kouassi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 30 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ