Kết quả trận Suduva vs Hegelmann Litauen, 19h15 ngày 14/03

Vòng 5
19:15 ngày 14/03/2026
Suduva
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Hegelmann Litauen
Địa điểm: Marijampoles futbolo arenos stadionas
Thời tiết: Trong lành, 16°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.925
Xỉu
1.875
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
5.5 7.6
2-0
8.8 17
2-1
8.8 21
3-1
21 70
3-2
42 70
4-2
140 200
4-3
200 200
0-0
6.8
1-1
5.6
2-2
19
3-3
140
4-4
200
AOS
65

VĐQG Lítva » 6

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Suduva vs Hegelmann Litauen hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Suduva vs Hegelmann Litauen tại VĐQG Lítva 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Suduva vs Hegelmann Litauen hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Suduva vs Hegelmann Litauen

Suduva Suduva
Phút
Hegelmann Litauen Hegelmann Litauen
36'
match yellow.png Matijus Remeikis
44'
match yellow.png Vilius Armanavicius
Yusuke Omori
Ra sân: Domantas Antanavicius
match change
46'
Rati Grigalava
Ra sân: Aleksandar Zivanovic
match change
46'
56'
match change Andrius Kaulinis
Ra sân: Freire Arcanjo Wesley Gabriel
56'
match change Esmilis Kausinis
Ra sân: Donatas Kazlauskas
56'
match change Samuel Yves Oum Gwet
Ra sân: Matijus Remeikis
Omran Haydary
Ra sân: Faustas Steponavicius
match change
70'
Moutir Chajia
Ra sân: Ernestas Stockunas
match change
70'
76'
match change Darrell Tibell Kamdem
Ra sân: Artem Shchedry
Frankline Tangiri
Ra sân: Ibrahima Seck
match change
82'
Omran Haydary match yellow.png
88'
90'
match yellow.png Carlos Duke

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Suduva VS Hegelmann Litauen

Suduva Suduva
Hegelmann Litauen Hegelmann Litauen
19
 
Tổng cú sút
 
3
3
 
Sút trúng cầu môn
 
1
4
 
Phạt góc
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
3
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
16
 
Sút ra ngoài
 
2
105
 
Pha tấn công
 
84
113
 
Tấn công nguy hiểm
 
68
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%

Đội hình xuất phát

Substitutes

77
Pijus Bickauskas
11
Moutir Chajia
22
Walid Dhouib
23
Rati Grigalava
10
Omran Haydary
18
Titas Milasius
20
Yusuke Omori
66
Rokas Pacesa
46
Ignas Skamarakas
19
Frankline Tangiri
12
Giedrius Zenkevicius
Suduva Suduva 4-4-2
4-2-3-1 Hegelmann Litauen Hegelmann Litauen
31
Plukas
5
Baltruna...
15
Zivanovi...
29
Beneta
4
Unuorah
75
Stockuna...
7
Seck
8
Lawson
26
Antanavi...
9
Lucky
14
Steponav...
31
Bagdonav...
30
Isaac
18
Sadauska...
26
Slendzok...
7
Duke
77
Gabriel
16
Remeikis
45
Shchedry
8
Armanavi...
9
Kazlausk...
11
Njoya

Substitutes

20
Lukas Jonaitis
67
Andrius Kaulinis
21
Esmilis Kausinis
10
Samuel Yves Oum Gwet
19
Dominykas Pasilys
1
Lukas Paukste
5
Angel Puerto
97
Stefan Radinovic
37
Vedad Radonja
22
Darrell Tibell Kamdem
Đội hình dự bị
Suduva Suduva
Pijus Bickauskas 77
Moutir Chajia 11
Walid Dhouib 22
Rati Grigalava 23
Omran Haydary 10
Titas Milasius 18
Yusuke Omori 20
Rokas Pacesa 66
Ignas Skamarakas 46
Frankline Tangiri 19
Giedrius Zenkevicius 12
Suduva Hegelmann Litauen
20 Lukas Jonaitis
67 Andrius Kaulinis
21 Esmilis Kausinis
10 Samuel Yves Oum Gwet
19 Dominykas Pasilys
1 Lukas Paukste
5 Angel Puerto
97 Stefan Radinovic
37 Vedad Radonja
22 Darrell Tibell Kamdem

Dữ liệu đội bóng:Suduva vs Hegelmann Litauen

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
0.33 Bàn thua 0.67
2.33 Sút trúng cầu môn 3.33
3.33 Phạt góc 3
1.67 Thẻ vàng 2.67
50.33% Kiểm soát bóng 50.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 0.9
1.3 Bàn thua 1.3
3.5 Sút trúng cầu môn 3.6
4.5 Phạt góc 4.1
1.3 Thẻ vàng 2.3
47.6% Kiểm soát bóng 44.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Suduva (10trận)
Chủ Khách
Hegelmann Litauen (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
3
1
HT-H/FT-T
2
0
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
2
1
HT-H/FT-H
2
1
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
1
0
0
0