Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sunderland A.F.C
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs AFC Bournemouth hôm nay ngày 29/11/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs AFC Bournemouth tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs AFC Bournemouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Amine Adli
0 - 2 Tyler Adams
Alex Scott
Lewis Cook
David Brooks
Justin Kluivert
Eli Junior Kroupi
Enes Unal
Antoine Semenyo
Marcus Tavernier
Lewis Cook
David Brooks
Marcos Senesi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 50 | 40 | 80% | 5 | 3 | 68 | 6.65 | |
| 25 | Bertrand Traore | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 45 | 7.77 | |
| 20 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 4 | 58 | 6.08 | |
| 17 | Reinildo Mandava | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 33 | 6.94 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 34 | 6.32 | |
| 6 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 18 | Wilson Isidor | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 14 | 6.56 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 7.27 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 34 | 26 | 76.47% | 4 | 0 | 48 | 7.58 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 4 | 58 | 7.04 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 3 | 1 | 15 | 6.2 | |
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 44 | 6.49 | |
| 14 | Romaine Mundle | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.06 | |
| 7 | Chemsdine Talbi | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 20 | 5.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 2 | 37 | 6 | |
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 28 | 6.29 | |
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 1 | 28 | 5.57 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 37 | 5.15 | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 12 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 39 | 6.92 | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 60 | 48 | 80% | 2 | 0 | 84 | 6.91 | |
| 19 | Justin Kluivert | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 3 | 33 | 29 | 87.88% | 4 | 0 | 50 | 6.51 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 3 | 0 | 4 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 2 | 45 | 6.62 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 56 | 6.43 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 41 | 7.28 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 29 | 6.3 | |
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 18 | 51.43% | 0 | 1 | 44 | 6.19 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 2 | 63 | 6.76 | |
| 22 | Eli Junior Kroupi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ