Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sunderland A.F.C
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Arsenal hôm nay ngày 09/11/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Arsenal tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Martin Zubimendi Ibanez
1 - 1 Bukayo Saka
1 - 2 Leandro Trossard
Cristhian Mosquera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 3 | 1 | 56 | 6.82 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 25 | Bertrand Traore | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 16 | 6.09 | |
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 6 | 47 | 7.08 | |
| 17 | Reinildo Mandava | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 2 | 0 | 39 | 5.96 | |
| 6 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 18 | Wilson Isidor | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 3 | 20 | 6.31 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.78 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 36 | 5.19 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 5 | 45 | 7.9 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 4 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 24 | Simon Adingra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 13 | 5.92 | |
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 21 | 55.26% | 0 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 42 | 6.93 | |
| 12 | Eliezer Mayenda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.08 | |
| 7 | Chemsdine Talbi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 11 | Chris Rigg | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 40 | 36 | 90% | 4 | 0 | 54 | 7.19 | |
| 16 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 22 | 5.52 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 3 | 39 | 7.23 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 62 | 59 | 95.16% | 6 | 1 | 88 | 6.87 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 61 | 52 | 85.25% | 2 | 4 | 74 | 6.46 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 75 | 94.94% | 0 | 5 | 87 | 6.4 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 40 | 36 | 90% | 5 | 2 | 71 | 8.3 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 76 | 68 | 89.47% | 0 | 5 | 90 | 7.56 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 2 | 3 | 72 | 6.62 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 4 | 50 | 6.83 | |
| 5 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.92 | |
| 22 | Ethan Nwaneri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 49 | Myles Lewis Skelly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 56 | Max Dowman | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 71 | Andre Annous | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ