Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sunderland A.F.C 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Birmingham City hôm nay ngày 15/04/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Birmingham City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Birmingham City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 George Hall
Krystian Bielik
Jobe Bellingham
Maxime Colin
Scott Hogan
Hannibal Mejbri
Jordan James
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Danny Batth | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 97 | 87 | 89.69% | 0 | 2 | 109 | 6.6 | |
| 21 | Alex Pritchard | Tiền vệ công | 4 | 0 | 3 | 28 | 19 | 67.86% | 7 | 0 | 55 | 6.86 | |
| 13 | Luke ONien | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 6.24 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 60 | 57 | 95% | 1 | 0 | 78 | 7.93 | |
| 11 | Lynden Gooch | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 0 | 54 | 6.15 | |
| 20 | Jack Clarke | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 48 | 7.44 | |
| 28 | Joe Gelhardt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 2 | 15 | 6.4 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 86 | 79 | 91.86% | 0 | 5 | 101 | 7.47 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 0 | 77 | 4.78 | |
| 24 | Daniel Neill | 1 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 0 | 75 | 6.85 | ||
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 71 | 8.55 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 51 | 7.39 | |
| 25 | Michut Edouard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 1 | 44 | 6.36 | |
| 39 | Pierre Ekwah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 45 | Joseph Anderson | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | John Ruddy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 27 | 6.13 | |
| 10 | Lucas Jutkiewicz | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 8 | 19 | 7.02 | |
| 9 | Scott Hogan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.87 | |
| 2 | Maxime Colin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 26 | Kevin Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 42 | 6.44 | |
| 4 | Marc Roberts | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 1 | 45 | 6.46 | |
| 31 | Krystian Bielik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 36 | 6.51 | |
| 7 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 0 | 60 | 7.49 | |
| 5 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 4 | 40 | 6.61 | |
| 18 | Tahith Chong | Cánh phải | 3 | 1 | 4 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 0 | 57 | 7.96 | |
| 17 | Reda Khadra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 23 | 6.33 | |
| 6 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 13 | 6.09 | |
| 19 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 5.96 | |
| 27 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 15 | 6.23 | |
| 35 | George Hall | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 7.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ