Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sunderland A.F.C
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Brentford hôm nay ngày 30/08/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Brentford tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Brentford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dango Ouattara Goal cancelled
Kevin Schade
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Frank Ogochukwu Onyeka
Rico Henry
0 - 1 Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Rico Henry
Fabio Carvalho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 2 | 4 | 69 | 7.5 | |
| 20 | Nordi Mukiele | Defender | 1 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 4 | 77 | 7.5 | |
| 17 | Reinildo Mandava | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 3 | 60 | 6.5 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Defender | 1 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 1 | 2 | 71 | 7 | |
| 18 | Wilson Isidor | Forward | 3 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 7.6 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 0 | 55 | 7.4 | |
| 32 | Trai Hume | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 5 | 3 | 53 | 6.4 | |
| 24 | Simon Adingra | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 0 | 55 | 7.6 | |
| 19 | Habib Diarra | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 27 | Noah Sadiki | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 12 | Eliezer Mayenda | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 7 | 6.2 | |
| 7 | Chemsdine Talbi | Forward | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 9 | Marc Guiu | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 2 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 3 | Rico Henry | Defender | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 15 | 5.7 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 3 | 60 | 6.5 | |
| 15 | Frank Ogochukwu Onyeka | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 18 | 7 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 7 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 22 | Nathan Collins | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 3 | 55 | 7.1 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 9 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Forward | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 7 | 24 | 7.9 | |
| 7 | Kevin Schade | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 4 | 32 | 5.6 | |
| 14 | Fabio Carvalho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 19 | Dango Ouattara | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 1 | 29 | 6 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 33 | Michael Kayode | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 3 | 1 | 61 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ