Kết quả trận Sunderland A.F.C vs Brighton Hove Albion, 22h00 ngày 14/03

Vòng 30
22:00 ngày 14/03/2026
Sunderland A.F.C
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Brighton Hove Albion
Địa điểm: Stadium of Light
Thời tiết: Nhiều mây, 3℃~4℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.909
-0.5
1.909
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.98
Xỉu
1.869
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
9.8 6.7
2-0
20 9.4
2-1
12.5 60
3-1
40 250
3-2
48 155
4-2
200 85
4-3
250 230
0-0
9.6
1-1
6.1
2-2
16
3-3
90
4-4
250
AOS
40

Ngoại Hạng Anh » 31

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Brighton Hove Albion tại Ngoại Hạng Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sunderland A.F.C vs Brighton Hove Albion

Sunderland A.F.C Sunderland A.F.C
Phút
Brighton Hove Albion Brighton Hove Albion
Chris Rigg Goal cancelled match var
50'
51'
match yellow.png Diego Gómez
58'
match goal 0 - 1 Yankuba Minteh
Luke ONien
Ra sân: Daniel Ballard
match change
64'
74'
match yellow.png Yankuba Minteh
76'
match change Maxim de Cuyper
Ra sân: Yankuba Minteh
Granit Xhaka match yellow.png
76'
Eliezer Mayenda
Ra sân: Brian Brobbey
match change
78'
Dennis Cirkin
Ra sân: Chemsdine Talbi
match change
85'
88'
match change Yasin Ayari
Ra sân: Jack Hinshelwood
90'
match change Joel Veltman
Ra sân: Diego Gómez
90'
match change Matthew ORiley
Ra sân: Danny Welbeck

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sunderland A.F.C VS Brighton Hove Albion

Sunderland A.F.C Sunderland A.F.C
Brighton Hove Albion Brighton Hove Albion
Giao bóng trước
match ok
14
 
Tổng cú sút
 
12
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
7
 
Phạm lỗi
 
12
7
 
Phạt góc
 
3
12
 
Sút Phạt
 
7
3
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
31
 
Đánh đầu
 
27
3
 
Cứu thua
 
3
4
 
Cản phá thành công
 
26
5
 
Thử thách
 
12
21
 
Long pass
 
16
1
 
Successful center
 
5
3
 
Substitution
 
4
5
 
Sút ra ngoài
 
3
13
 
Đánh đầu thành công
 
16
5
 
Cản sút
 
5
3
 
Rê bóng thành công
 
16
10
 
Đánh chặn
 
7
28
 
Ném biên
 
9
407
 
Số đường chuyền
 
466
78%
 
Chuyền chính xác
 
79%
116
 
Pha tấn công
 
81
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
43
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
39%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
61%
0
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
41
 
Số pha tranh chấp thành công
 
56
0.97
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.57
0.78
 
Cú sút trúng đích
 
1.18
28
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
34
20
 
Số quả tạt chính xác
 
13
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
40
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
22
 
Phá bóng
 
43

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Eliezer Mayenda
13
Luke ONien
3
Dennis Cirkin
18
Wilson Isidor
51
Jenson Jones
21
Simon Moore
50
Harrison Jones
53
Jack Whittaker
52
Jaydon Jones
Sunderland A.F.C Sunderland A.F.C 4-1-4-1
4-2-3-1 Brighton Hove Albion Brighton Hove Albion
31
Melker
32
Hume
15
Fernande...
5
Ballard
6
Geertrui...
34
Xhaka
7
Talbi
27
Sadiki
19
Diarra
11
Rigg
9
Brobbey
1
Verbrugg...
27
Wieffer
6
Hecke
5
Dunk
24
Kadioglu
20
Milner
30
Gross
25
Gómez
13
Hinshelw...
11
Minteh
18
Welbeck

Substitutes

29
Maxim de Cuyper
33
Matthew ORiley
34
Joel Veltman
26
Yasin Ayari
10
Georginio Rutter
21
Olivier Boscagli
7
Solomon March
23
Jason Steele
53
Harry Howell
Đội hình dự bị
Sunderland A.F.C Sunderland A.F.C
Eliezer Mayenda 12
Luke ONien 13
Dennis Cirkin 3
Wilson Isidor 18
Jenson Jones 51
Simon Moore 21
Harrison Jones 50
Jack Whittaker 53
Jaydon Jones 52
Sunderland A.F.C Brighton Hove Albion
29 Maxim de Cuyper
33 Matthew ORiley
34 Joel Veltman
26 Yasin Ayari
10 Georginio Rutter
21 Olivier Boscagli
7 Solomon March
23 Jason Steele
53 Harry Howell

Dữ liệu đội bóng:Sunderland A.F.C vs Brighton Hove Albion

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 0.67
3.67 Sút trúng cầu môn 4.67
12 Phạm lỗi 12.67
6 Phạt góc 3.67
1.67 Thẻ vàng 3
48.67% Kiểm soát bóng 55.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.8
1.3 Bàn thua 1.1
3.8 Sút trúng cầu môn 4.1
10.9 Phạm lỗi 12.4
4.1 Phạt góc 5.1
2.1 Thẻ vàng 2.3
48.2% Kiểm soát bóng 54.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sunderland A.F.C (34trận)
Chủ Khách
Brighton Hove Albion (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
6
4
6
HT-H/FT-T
4
2
0
2
HT-B/FT-T
1
0
2
1
HT-T/FT-H
2
1
1
3
HT-H/FT-H
2
3
4
1
HT-B/FT-H
2
2
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
3
2
2
1
HT-B/FT-B
0
2
1
5

Sunderland A.F.C Sunderland A.F.C
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
34 Granit Xhaka Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 67 55 82.09% 6 0 84 6.12
13 Luke ONien Trung vệ 0 0 0 26 22 84.62% 0 0 39 6.14
15 Omar Federico Alderete Fernandez Trung vệ 2 2 0 52 39 75% 0 2 65 6.49
6 Lutsharel Geertruida Hậu vệ cánh phải 1 1 0 36 31 86.11% 1 0 52 6.15
9 Brian Brobbey Tiền đạo cắm 1 0 1 13 10 76.92% 0 5 23 6.26
5 Daniel Ballard Trung vệ 1 0 2 26 20 76.92% 0 2 42 6.62
32 Trai Hume Hậu vệ cánh phải 2 0 1 41 33 80.49% 5 1 67 6.08
3 Dennis Cirkin Hậu vệ cánh trái 1 0 0 5 3 60% 0 0 7 5.91
31 Ellborg Melker Thủ môn 0 0 0 37 24 64.86% 0 0 49 6.69
19 Habib Diarra Tiền vệ trụ 1 0 0 22 17 77.27% 3 0 37 5.63
27 Noah Sadiki Tiền vệ trụ 2 0 0 29 26 89.66% 1 1 48 6.61
12 Eliezer Mayenda Tiền đạo cắm 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 8 6.06
7 Chemsdine Talbi Cánh phải 1 1 1 16 13 81.25% 2 0 28 6.42
11 Chris Rigg Tiền vệ công 1 0 1 31 23 74.19% 2 1 52 6.35

Brighton Hove Albion Brighton Hove Albion
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
20 James Milner Tiền vệ trụ 0 0 0 63 54 85.71% 0 0 70 6.9
18 Danny Welbeck Tiền đạo cắm 2 1 1 27 22 81.48% 2 0 43 6.8
30 Pascal Gross Tiền vệ trụ 2 0 1 53 45 84.91% 5 1 77 7.65
5 Lewis Dunk Trung vệ 1 0 1 62 56 90.32% 0 4 79 7.87
34 Joel Veltman Hậu vệ cánh phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 6.17
24 Ferdi Kadioglu Hậu vệ cánh trái 1 0 0 33 26 78.79% 1 1 55 7.3
6 Jan Paul Van Hecke Trung vệ 1 0 0 44 32 72.73% 0 5 62 7.98
27 Mats Wieffer Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 59 48 81.36% 0 1 83 7.27
33 Matthew ORiley Tiền vệ trụ 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
29 Maxim de Cuyper Hậu vệ cánh trái 0 0 0 4 2 50% 0 0 5 6.1
26 Yasin Ayari Tiền vệ trụ 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6
1 Bart Verbruggen Thủ môn 0 0 0 41 26 63.41% 0 0 48 7.52
11 Yankuba Minteh Cánh phải 1 1 2 18 12 66.67% 5 0 36 8.22
25 Diego Gómez Tiền vệ trụ 1 0 0 33 26 78.79% 0 4 53 6.8
13 Jack Hinshelwood Tiền vệ phòng ngự 2 2 3 24 14 58.33% 0 0 31 6.81

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ