Sunderland A.F.C
+0.25 0.94
-0.25 0.94
1.5 1.38
u 0.40
3.20
2.02
3.30
+0.25 0.94
-0.25 1.08
1 0.90
u 0.90
4.33
2.63
2.2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Brighton Hove Albion tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diego Gómez
0 - 1 Yankuba Minteh
Yankuba Minteh
Maxim de Cuyper
Yasin Ayari
Joel Veltman
Matthew ORiley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 67 | 55 | 82.09% | 6 | 0 | 84 | 6.12 | |
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 39 | 6.14 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 52 | 39 | 75% | 0 | 2 | 65 | 6.49 | |
| 6 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 52 | 6.15 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 5 | 23 | 6.26 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 42 | 6.62 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 5 | 1 | 67 | 6.08 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 5.91 | |
| 31 | Ellborg Melker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 0 | 49 | 6.69 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 37 | 5.63 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 48 | 6.61 | |
| 12 | Eliezer Mayenda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 7 | Chemsdine Talbi | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 11 | Chris Rigg | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 1 | 52 | 6.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | James Milner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 0 | 70 | 6.9 | |
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 30 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 5 | 1 | 77 | 7.65 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 4 | 79 | 7.87 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 24 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 1 | 55 | 7.3 | |
| 6 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 5 | 62 | 7.98 | |
| 27 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 59 | 48 | 81.36% | 0 | 1 | 83 | 7.27 | |
| 33 | Matthew ORiley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 29 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 0 | 48 | 7.52 | |
| 11 | Yankuba Minteh | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 5 | 0 | 36 | 8.22 | |
| 25 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 4 | 53 | 6.8 | |
| 13 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 3 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 31 | 6.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ