Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sunderland A.F.C
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Bristol City hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ross McCrorie
Joe Williams
Tommy Conway
Haydon Roberts
Harry Cornick
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 46 | Bradley Dack | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 6.31 | |
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 50 | 79.37% | 1 | 1 | 69 | 7.22 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 20 | Jack Clarke | Cánh trái | 6 | 2 | 6 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 1 | 56 | 8.25 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 71 | 61 | 85.92% | 0 | 2 | 87 | 7.23 | |
| 22 | Adil Aouchiche | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 0 | 41 | 6.46 | |
| 42 | Ajibola Alese | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 33 | 6.28 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 64 | 46 | 71.88% | 3 | 1 | 95 | 6.84 | |
| 24 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 0 | 70 | 7.05 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.81 | |
| 33 | Leo Fuhr Hjelde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 43 | 6.38 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 2 | 2 | 4 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 3 | 35 | 6.94 | |
| 39 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 1 | 74 | 7.41 | |
| 31 | Chris Rigg | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 36 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matthew James | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 43 | 7.06 | |
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 5.98 | |
| 9 | Harry Cornick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 30 | 6.44 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 22 | 52.38% | 0 | 0 | 53 | 8.44 | |
| 8 | Joe Williams | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 6.29 | |
| 26 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 2 | 62 | 7.46 | |
| 2 | Ross McCrorie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 3 | 3 | 24 | 6.61 | |
| 7 | Scott Twine | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 5 | 0 | 37 | 6.45 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 2 | 0 | 54 | 6.59 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 4 | 42 | 6.89 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 1 | 0 | 73 | 6.89 | |
| 24 | Haydon Roberts | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 62 | 51 | 82.26% | 0 | 1 | 74 | 6.63 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 19 | 6.58 | |
| 15 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ