Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Sunderland A.F.C vs Burnley, 03h00 ngày 03/02

Vòng 24
03:00 ngày 03/02/2026
Sunderland A.F.C
Đã kết thúc 3 - 0 Xem Live (2 - 0)
Burnley
Địa điểm: Stadium of Light
Thời tiết: Mưa nhỏ, 6℃~7℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
1.07
+0.75
0.83
O 2.25
0.90
U 2.25
0.98
1
1.67
X
3.50
2
5.25
Hiệp 1
-0.25
1.04
+0.25
0.86
O 1
1.11
U 1
0.78

Ngoại Hạng Anh » 25

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Burnley hôm nay ngày 03/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Burnley tại Ngoại Hạng Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Burnley hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sunderland A.F.C vs Burnley

Sunderland A.F.C Sunderland A.F.C
Phút
Burnley Burnley
Axel Tuanzebe(OW) 1 - 0 match phan luoi
9'
Habib Diarra 2 - 0 match goal
32'
45'
match yellow.png Chimuanya Ugochukwu
46'
match change Josh Laurent
Ra sân: Axel Tuanzebe
63'
match change Armando Broja
Ra sân: Lyle Foster
63'
match change Zian Flemming
Ra sân: Florentino Ibrain Morris Luis
67'
match yellow.png Martin Dubravka
Trai Hume match yellow.png
67'
69'
match change Loum Tchaouna
Ra sân: Marcus Edwards
70'
match yellow.png Jaidon Anthony
Chemsdine Talbi 3 - 0
Kiến tạo: Reinildo Mandava
match goal
72'
Wilson Isidor
Ra sân: Brian Brobbey
match change
80'
80'
match change Jacob Bruun Larsen
Ra sân: Jaidon Anthony
Lutsharel Geertruida
Ra sân: Habib Diarra
match change
80'
Romaine Mundle
Ra sân: Chemsdine Talbi
match change
80'
Luke ONien
Ra sân: Omar Federico Alderete Fernandez
match change
86'
90'
match yellow.png Kyle Walker

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sunderland A.F.C VS Burnley

Sunderland A.F.C Sunderland A.F.C
Burnley Burnley
Giao bóng trước
match ok
14
 
Tổng cú sút
 
5
5
 
Sút trúng cầu môn
 
0
12
 
Phạm lỗi
 
10
1
 
Phạt góc
 
2
10
 
Sút Phạt
 
12
0
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
4
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
33
 
Đánh đầu
 
27
0
 
Cứu thua
 
3
7
 
Cản phá thành công
 
11
9
 
Thử thách
 
4
26
 
Long pass
 
22
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
1
 
Successful center
 
2
4
 
Substitution
 
5
7
 
Sút ra ngoài
 
3
15
 
Đánh đầu thành công
 
15
2
 
Cản sút
 
2
7
 
Rê bóng thành công
 
11
9
 
Đánh chặn
 
1
17
 
Ném biên
 
24
423
 
Số đường chuyền
 
524
83%
 
Chuyền chính xác
 
86%
99
 
Pha tấn công
 
102
35
 
Tấn công nguy hiểm
 
44
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
3
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
41
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
1.47
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.06
1.26
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.03
1.47
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.06
1.32
 
Cú sút trúng đích
 
0
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
8
10
 
Số quả tạt chính xác
 
22
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
26
 
Phá bóng
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Wilson Isidor
6
Lutsharel Geertruida
14
Romaine Mundle
13
Luke ONien
12
Eliezer Mayenda
51
Jenson Jones
11
Chris Rigg
21
Simon Moore
3
Dennis Cirkin
Sunderland A.F.C Sunderland A.F.C 5-4-1
3-4-2-1 Burnley Burnley
22
Roefs
17
Mandava
15
Fernande...
5
Ballard
20
Mukiele
32
Hume
7
Talbi
28
Fee
27
Sadiki
19
Diarra
9
Brobbey
1
Dubravka
6
Tuanzebe
5
Esteve
12
Humphrey...
2
Walker
8
Ugochukw...
16
Luis
23
Silva
10
Edwards
11
Anthony
9
Foster

Substitutes

27
Armando Broja
7
Jacob Bruun Larsen
17
Loum Tchaouna
19
Zian Flemming
29
Josh Laurent
13
Max Wei
28
Hannibal Mejbri
4
Joe Worrall
20
James Ward Prowse
Đội hình dự bị
Sunderland A.F.C Sunderland A.F.C
Wilson Isidor 18
Lutsharel Geertruida 6
Romaine Mundle 14
Luke ONien 13
Eliezer Mayenda 12
Jenson Jones 51
Chris Rigg 11
Simon Moore 21
Dennis Cirkin 3
Sunderland A.F.C Burnley
27 Armando Broja
7 Jacob Bruun Larsen
17 Loum Tchaouna
19 Zian Flemming
29 Josh Laurent
13 Max Wei
28 Hannibal Mejbri
4 Joe Worrall
20 James Ward Prowse

Dữ liệu đội bóng:Sunderland A.F.C vs Burnley

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 2
4.67 Sút trúng cầu môn 1.67
12 Phạm lỗi 9.33
2.33 Phạt góc 1.33
2.67 Thẻ vàng 2
52% Kiểm soát bóng 40%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.4
1 Bàn thua 1.8
4 Sút trúng cầu môn 2.9
11.6 Phạm lỗi 9.8
3.3 Phạt góc 3.6
2.6 Thẻ vàng 1.9
47.7% Kiểm soát bóng 45.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sunderland A.F.C (26trận)
Chủ Khách
Burnley (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
2
6
HT-H/FT-T
4
2
2
3
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
2
1
1
1
HT-H/FT-H
2
3
3
1
HT-B/FT-H
2
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
1
HT-B/FT-B
0
1
6
0

Sunderland A.F.C Sunderland A.F.C
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
20 Nordi Mukiele Hậu vệ cánh phải 1 0 1 36 30 83.33% 2 0 48 6.53
17 Reinildo Mandava Hậu vệ cánh trái 0 0 0 23 22 95.65% 1 0 40 6.54
15 Omar Federico Alderete Fernandez Trung vệ 0 0 1 29 23 79.31% 0 1 34 6.81
9 Brian Brobbey Tiền đạo cắm 0 0 1 8 6 75% 0 1 12 6.52
28 Enzo Le Fee Tiền vệ trụ 1 1 0 35 31 88.57% 0 1 43 6.98
5 Daniel Ballard Trung vệ 1 0 0 37 33 89.19% 0 2 46 7.07
32 Trai Hume Hậu vệ cánh phải 0 0 0 27 21 77.78% 2 1 34 6.49
22 Robin Roefs Thủ môn 0 0 0 20 14 70% 0 0 21 6.56
19 Habib Diarra Tiền vệ trụ 2 1 0 30 27 90% 1 0 36 7.45
27 Noah Sadiki Tiền vệ trụ 0 0 0 34 31 91.18% 0 0 35 6.43
7 Chemsdine Talbi Cánh phải 1 0 1 17 13 76.47% 0 0 26 6.87

Burnley Burnley
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Kyle Walker Hậu vệ cánh phải 0 0 0 32 28 87.5% 0 1 38 5.92
1 Martin Dubravka Thủ môn 0 0 0 17 14 82.35% 0 0 20 5.63
6 Axel Tuanzebe Trung vệ 0 0 0 34 30 88.24% 0 1 40 5.61
29 Josh Laurent Tiền vệ trụ 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
10 Marcus Edwards Cánh phải 0 0 0 17 15 88.24% 1 0 26 5.72
16 Florentino Ibrain Morris Luis Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 30 28 93.33% 1 1 41 5.23
9 Lyle Foster Tiền đạo cắm 0 0 0 5 3 60% 0 1 12 5.84
11 Jaidon Anthony Cánh trái 0 0 2 16 12 75% 3 0 25 6.09
8 Chimuanya Ugochukwu Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 27 23 85.19% 0 1 34 6.05
5 Maxime Esteve Trung vệ 0 0 0 26 25 96.15% 0 2 33 6.1
23 Lucas Pires Silva Hậu vệ cánh trái 1 0 0 22 17 77.27% 2 0 35 5.96
12 Bashir Humphreys Trung vệ 0 0 0 41 34 82.93% 0 0 49 5.89

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ