Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sunderland A.F.C
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Burnley hôm nay ngày 03/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Burnley tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Burnley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Chimuanya Ugochukwu
Josh Laurent
Armando Broja
Zian Flemming
Martin Dubravka
Loum Tchaouna
Jaidon Anthony
Jacob Bruun Larsen
Kyle Walker
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 0 | 48 | 6.53 | |
| 17 | Reinildo Mandava | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 40 | 6.54 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 34 | 6.81 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.52 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 43 | 6.98 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 2 | 46 | 7.07 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 1 | 34 | 6.49 | |
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 21 | 6.56 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 36 | 7.45 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 35 | 6.43 | |
| 7 | Chemsdine Talbi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 26 | 6.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 38 | 5.92 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 5.63 | |
| 6 | Axel Tuanzebe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 40 | 5.61 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 26 | 5.72 | |
| 16 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 1 | 41 | 5.23 | |
| 9 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 12 | 5.84 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 25 | 6.09 | |
| 8 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 34 | 6.05 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 2 | 33 | 6.1 | |
| 23 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 35 | 5.96 | |
| 12 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 49 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ