Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sunderland A.F.C
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Cardiff City hôm nay ngày 08/03/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Cardiff City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Cardiff City hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Isaak James Davies
Will Alves
Calum Chambers
Joel Bagan
Will Fish
Alex Robertson
Cian Ashford
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 76 | 92.68% | 0 | 5 | 103 | 7.84 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.88 | |
| 8 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 23 | 6.29 | |
| 26 | Chris Mepham | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 69 | 57 | 82.61% | 0 | 4 | 80 | 7.56 | |
| 18 | Wilson Isidor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.41 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 3 | 2 | 65 | 7.09 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 27 | 6.48 | |
| 4 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 0 | 59 | 6.39 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 39 | 5.47 | |
| 33 | Leo Fuhr Hjelde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 6 | 54 | 6.65 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 2 | 67 | 7.11 | |
| 14 | Romaine Mundle | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 6 | 0 | 59 | 7.14 | |
| 12 | Eliezer Mayenda | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 30 | 8.07 | |
| 11 | Chris Rigg | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 4 | 1 | 32 | 6.43 | |
| 40 | Thomas Watson | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 5 | 67 | 7.58 | |
| 12 | Calum Chambers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 3 | 2 | 56 | 7.16 | |
| 47 | Callum Robinson | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.55 | |
| 1 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 10 | 38.46% | 0 | 0 | 31 | 5.96 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 1 | 2 | 70 | 6.62 | |
| 11 | Callum ODowda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 4 | 1 | 40 | 5.84 | |
| 15 | Sivert Heggheim Mannsverk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 3 | 48 | 6.61 | |
| 23 | Joel Bagan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 46 | 6.33 | |
| 39 | Isaak James Davies | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 27 | 7.21 | |
| 27 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 7 | 0 | 60 | 7.2 | |
| 18 | Alex Robertson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.78 | |
| 2 | Will Fish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.97 | |
| 22 | Yousef Salech | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 3 | 21 | 6.07 | |
| 29 | Will Alves | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 45 | Cian Ashford | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ