Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sunderland A.F.C
90phút [0-1], 120phút [1-1]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Coventry City hôm nay ngày 14/05/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Coventry City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Coventry City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ben Sheaf
Bobby Thomas
Ben Wilson
Josh Eccles
0 - 1 Ephron Mason-Clarke
Brandon Thomas-Asante
Jamie Allen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 2 | 52 | 6.64 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 32 | 6 | |
| 18 | Wilson Isidor | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 24 | 5.99 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 0 | 45 | 6.18 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 5 | 60 | 7.16 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 1 | 58 | 7.1 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 2 | 48 | 6.44 | |
| 4 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 42 | 6.18 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 0 | 38 | 5.99 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 4 | 47 | 7.06 | |
| 12 | Eliezer Mayenda | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 22 | 6.57 | |
| 11 | Chris Rigg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 89 | 79 | 88.76% | 13 | 1 | 114 | 7.32 | |
| 13 | Ben Wilson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 0 | 37 | 6.95 | |
| 14 | Ben Sheaf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 2 | 67 | 6.93 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 2 | 10 | 6.55 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 39 | 36 | 92.31% | 3 | 1 | 57 | 6.99 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 37 | 8.12 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 3 | 78 | 7.34 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 3 | 1 | 49 | 7.47 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 6 | 0 | 75 | 7.32 | |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 1 | 53 | 6.3 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 51 | 79.69% | 0 | 7 | 82 | 7.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ