Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sunderland A.F.C
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Crystal Palace hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Crystal Palace tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Crystal Palace hôm nay chính xác nhất tại đây.
Chris Richards
0 - 1 Yeremi Pino
Adam Wharton
Tyrick Mitchell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 65 | 52 | 80% | 1 | 3 | 76 | 6.25 | |
| 20 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 24 | 72.73% | 6 | 2 | 75 | 7.89 | |
| 17 | Reinildo Mandava | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 52 | 41 | 78.85% | 2 | 2 | 76 | 6.95 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 1 | 2 | 60 | 6.34 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 4 | 26 | 7.8 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 43 | 7.45 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 2 | 2 | 2 | 50 | 43 | 86% | 0 | 2 | 64 | 7.05 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 4 | 2 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 3 | 40 | 6.64 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 1 | 55 | 6.64 | |
| 14 | Romaine Mundle | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 1 | 38 | 6.54 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 58 | 6.58 | |
| 12 | Eliezer Mayenda | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 0 | 42 | 5.94 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 8 | 56 | 7.3 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 0 | 38 | 6.76 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 3 | 25 | 7.19 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 5 | 70 | 7.43 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 36 | 6.19 | |
| 11 | Brennan Johnson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 1 | 28 | 5.84 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 3 | 2 | 37 | 5.95 | |
| 10 | Yeremi Pino | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 25 | 17 | 68% | 4 | 0 | 43 | 7.81 | |
| 55 | Justin Devenny | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 3 | 40 | 5.98 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 47 | 5.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ