Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Sunderland A.F.C vs Crystal Palace, 22h00 ngày 17/01

Vòng 22
22:00 ngày 17/01/2026
Sunderland A.F.C
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
Crystal Palace
Địa điểm: Stadium of Light
Thời tiết: Mưa nhỏ, 4℃~5℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.78
-0.25
1.11
O 2.25
0.95
U 2.25
0.91
1
3.00
X
3.25
2
2.48
Hiệp 1
+0
1.11
-0
0.78
O 0.75
0.74
U 0.75
1.16

Ngoại Hạng Anh » 25

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Crystal Palace hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Crystal Palace tại Ngoại Hạng Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Crystal Palace hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sunderland A.F.C vs Crystal Palace

Sunderland A.F.C Sunderland A.F.C
Phút
Crystal Palace Crystal Palace
17'
match yellow.png Chris Richards
30'
match goal 0 - 1 Yeremi Pino
Enzo Le Fee 1 - 1
Kiến tạo: Nordi Mukiele
match goal
33'
36'
match yellow.png Adam Wharton
Trai Hume match yellow.png
48'
Nordi Mukiele match yellow.png
63'
63'
match yellow.png Tyrick Mitchell
Omar Federico Alderete Fernandez match yellow.png
66'
Brian Brobbey 2 - 1 match goal
71'
Eliezer Mayenda
Ra sân: Brian Brobbey
match change
84'
Dennis Cirkin
Ra sân: Romaine Mundle
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sunderland A.F.C VS Crystal Palace

Sunderland A.F.C Sunderland A.F.C
Crystal Palace Crystal Palace
Giao bóng trước
match ok
13
 
Tổng cú sút
 
6
7
 
Sút trúng cầu môn
 
2
8
 
Phạm lỗi
 
15
3
 
Phạt góc
 
4
15
 
Sút Phạt
 
8
0
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
3
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
53
 
Đánh đầu
 
49
1
 
Cứu thua
 
5
15
 
Cản phá thành công
 
12
11
 
Thử thách
 
9
23
 
Long pass
 
18
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
6
 
Successful center
 
3
2
 
Substitution
 
0
5
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
0
27
 
Đánh đầu thành công
 
24
1
 
Cản sút
 
2
8
 
Rê bóng thành công
 
6
6
 
Đánh chặn
 
3
25
 
Ném biên
 
12
444
 
Số đường chuyền
 
310
80%
 
Chuyền chính xác
 
74%
106
 
Pha tấn công
 
83
65
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
3
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
56
 
Số pha tranh chấp thành công
 
47
1.72
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.61
1.72
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.61
2.47
 
Cú sút trúng đích
 
1.04
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
17
 
Số quả tạt chính xác
 
16
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
23
25
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
24
31
 
Phá bóng
 
34

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Eliezer Mayenda
3
Dennis Cirkin
18
Wilson Isidor
6
Lutsharel Geertruida
11
Chris Rigg
13
Luke ONien
4
Daniel Neill
1
Anthony Patterson
24
Simon Adingra
Sunderland A.F.C Sunderland A.F.C 4-2-3-1
3-4-2-1 Crystal Palace Crystal Palace
22
Roefs
17
Mandava
15
Fernande...
5
Ballard
20
Mukiele
27
Sadiki
34
Xhaka
14
Mundle
28
Fee
32
Hume
9
Brobbey
1
Henderso...
26
Richards
5
Lacroix
8
Solis
55
Devenny
20
Wharton
19
Hughes
3
Mitchell
11
Johnson
10
Pino
14
Mateta

Substitutes

44
Walter Benitez
24
Borna Sosa
12
Chrisantus Uche
34
Chadi Riad
31
Remi Luke Matthews
42
Kaden Rodney
30
Daniel Imray
23
Jaydee Canvot
86
Joel Drakes-Thomas
Đội hình dự bị
Sunderland A.F.C Sunderland A.F.C
Eliezer Mayenda 12
Dennis Cirkin 3
Wilson Isidor 18
Lutsharel Geertruida 6
Chris Rigg 11
Luke ONien 13
Daniel Neill 4
Anthony Patterson 1
Simon Adingra 24
Sunderland A.F.C Crystal Palace
44 Walter Benitez
24 Borna Sosa
12 Chrisantus Uche
34 Chadi Riad
31 Remi Luke Matthews
42 Kaden Rodney
30 Daniel Imray
23 Jaydee Canvot
86 Joel Drakes-Thomas

Dữ liệu đội bóng:Sunderland A.F.C vs Crystal Palace

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 2
4.67 Sút trúng cầu môn 4
12 Phạm lỗi 12.67
2.33 Phạt góc 5
2.67 Thẻ vàng 3.33
52% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.7
1 Bàn thua 1.7
4 Sút trúng cầu môn 3
11.6 Phạm lỗi 10.7
3.3 Phạt góc 4.3
2.6 Thẻ vàng 2.3
47.7% Kiểm soát bóng 47.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sunderland A.F.C (26trận)
Chủ Khách
Crystal Palace (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
3
3
HT-H/FT-T
4
2
1
2
HT-B/FT-T
1
0
0
2
HT-T/FT-H
2
1
3
0
HT-H/FT-H
2
3
4
4
HT-B/FT-H
2
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
1
1
2
HT-B/FT-B
0
1
3
6

Sunderland A.F.C Sunderland A.F.C
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
34 Granit Xhaka Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 65 52 80% 1 3 76 6.25
20 Nordi Mukiele Hậu vệ cánh phải 0 0 2 33 24 72.73% 6 2 75 7.89
17 Reinildo Mandava Hậu vệ cánh trái 0 0 1 52 41 78.85% 2 2 76 6.95
15 Omar Federico Alderete Fernandez Trung vệ 1 0 0 50 44 88% 1 2 60 6.34
9 Brian Brobbey Tiền đạo cắm 2 1 1 11 7 63.64% 0 4 26 7.8
28 Enzo Le Fee Tiền vệ trụ 3 1 1 29 24 82.76% 3 0 43 7.45
5 Daniel Ballard Trung vệ 2 2 2 50 43 86% 0 2 64 7.05
32 Trai Hume Hậu vệ cánh phải 4 2 0 26 20 76.92% 2 3 40 6.64
3 Dennis Cirkin Hậu vệ cánh trái 0 0 0 2 1 50% 0 0 3 6.08
22 Robin Roefs Thủ môn 0 0 0 47 37 78.72% 0 1 55 6.64
14 Romaine Mundle Cánh trái 0 0 0 26 21 80.77% 2 1 38 6.54
27 Noah Sadiki Tiền vệ trụ 0 0 0 43 38 88.37% 0 1 58 6.58
12 Eliezer Mayenda Tiền đạo cắm 1 1 0 1 1 100% 0 1 4 6.2

Crystal Palace Crystal Palace
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
19 Will Hughes Tiền vệ trụ 0 0 0 29 25 86.21% 3 0 42 5.94
8 Jefferson Andres Lerma Solis Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 42 38 90.48% 0 8 56 7.3
1 Dean Henderson Thủ môn 0 0 0 30 13 43.33% 0 0 38 6.76
14 Jean Philippe Mateta Tiền đạo cắm 2 1 1 10 7 70% 1 3 25 7.19
26 Chris Richards Trung vệ 0 0 0 46 38 82.61% 0 5 70 7.43
5 Maxence Lacroix Trung vệ 1 0 0 22 19 86.36% 0 2 36 6.19
11 Brennan Johnson Cánh phải 0 0 0 17 9 52.94% 2 1 28 5.84
3 Tyrick Mitchell Hậu vệ cánh trái 1 0 0 20 16 80% 3 2 37 5.95
10 Yeremi Pino Cánh phải 2 1 2 25 17 68% 4 0 43 7.81
55 Justin Devenny Tiền vệ công 0 0 0 28 19 67.86% 0 3 40 5.98
20 Adam Wharton Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 29 23 79.31% 1 0 47 5.72

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ